(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inteiro
A2
Adjetivo, Masculino A2 Ẩm thực, Sinh học

inteiro

/ĩˈtɐj.ɾu/
trứng chưa tách lòng
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inteiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não foi dividido ou separado; completo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quả trứng mà lòng đỏ và lòng trắng chưa được tách ra hoặc giữ riêng biệt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Quero um ovo inteiro no meu bolo."

    "Tôi muốn một quả trứng chưa tách lòng trong bánh của tôi."

  • "Estou a usar ovos inteiros para esta receita."

    "Tôi đang dùng trứng chưa tách lòng cho công thức này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inteiros
Os bolos inteiros são mais caros.
(Những chiếc bánh nguyên cái thì đắt hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inteirinho
Ele comeu o bolo inteirinho.
(Anh ấy đã ăn hết cả cái bánh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para seres um cozinheiro inteiro, deves estar a aprender novas técnicas constantemente."
    Để trở thành một đầu bếp toàn diện, bạn phải liên tục học hỏi các kỹ thuật mới.
    Infinitivo pessoal (seres, deves estar a aprender) chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Inteiro' bổ nghĩa cho 'cozinheiro'.
  • "É importante estares a ler o livro inteiro antes de o comentares."
    Điều quan trọng là bạn phải đọc toàn bộ cuốn sách trước khi bình luận về nó.
    Infinitivo pessoal (estares a ler, comentares) chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'o' đặt trước động từ 'comentares' (proclisis) vì có liên từ 'antes de'.
  • "Para o projeto ser inteiro e bem-sucedido, precisam de estar todos a colaborar ativamente."
    Để dự án được hoàn thiện và thành công, tất cả mọi người cần tích cực hợp tác.
    Infinitivo pessoal (ser, estar a colaborar) chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas - 'todos'). 'Estar a colaborar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Inteiro' bổ nghĩa cho 'projeto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)