pastelaria
/pɐʃ.tɨ.lɐˈɾi.ɐ/
cửa hàng bánh
Básico (A2)
Significado "pastelaria" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma loja que vende bolos, pastéis e outros produtos de pastelaria.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cửa hàng bán bánh ngọt và các loại bánh nướng.
Exemplos (Ví dụ)
"Vou à pastelaria comprar um bolo para o jantar."
"Tôi đi đến cửa hàng bánh để mua một cái bánh cho bữa tối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pastelarias |
As pastelarias em Portugal são famosas pelos seus doces tradicionais.
(Các tiệm bánh ngọt ở Bồ Đào Nha nổi tiếng với các món tráng miệng truyền thống của họ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pastelariazinha |
Fomos a uma pastelariazinha simpática que tinha pastéis de nata deliciosos.
(Chúng tôi đã đến một tiệm bánh ngọt nhỏ xinh có những chiếc bánh trứng tart sữa thơm ngon.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
