(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pedaço
A2
noun Masculino A2 Tổng quát

pedaço

[pɨˈda.su]
mẩu
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pedaço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma parte pequena ou fragmento de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một mẩu ngắn còn lại sau khi phần còn lại đã được sử dụng hoặc loại bỏ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Dá-me um pedaço de bolo, por favor."

    "Cho tôi một mẩu bánh ngọt, làm ơn."

  • "Encontrei um pedaço de papel no chão."

    "Tôi tìm thấy một mẩu giấy trên sàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pedaços
Encontrei vários pedaços de vidro no chão.
(Tôi tìm thấy nhiều mảnh kính trên sàn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pedaçinho
Quero só um pedacinho de bolo, obrigado.
(Tôi chỉ muốn một mẩu bánh nhỏ thôi, cảm ơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Queres um pedaço de bolo? Acabei de o tirar do forno."
    Cậu có muốn một miếng bánh không? Tớ vừa mới lấy nó ra khỏi lò.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' (một) trước danh từ số ít, giống đực 'pedaço' để chỉ một miếng bánh bất kỳ, chưa xác định. Động từ 'querer' được chia ở ngôi thứ hai số ít thân mật (tu queres).
  • "Onde está o pedaço de papel com o número de telefone? Dei-to há pouco."
    Mảnh giấy có số điện thoại đâu rồi? Tớ vừa đưa cho cậu lúc nãy mà.
    Sử dụng mạo từ xác định 'o' (cái) trước 'pedaço' vì cả người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến mảnh giấy cụ thể nào. 'Dei-to' là ví dụ về quy tắc đặt đại từ (Enclisis) chuẩn PT-PT, kết hợp 'dei' + 'te' (cho cậu) + 'o' (nó), đặt sau động từ.
  • "A criança está a brincar com uns pedaços de madeira. Temos de ter cuidado para que não se magoe."
    Đứa bé đang chơi với mấy mẩu gỗ. Chúng ta phải cẩn thận để nó không bị thương.
    Dùng mạo từ không xác định số nhiều 'uns' (vài, mấy) trước danh từ 'pedaços' để chỉ những mẩu gỗ không xác định. Cấu trúc 'está a brincar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là quy chuẩn của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Giống và Số của danh từ
  • "Tu tens um pedaço de bolo no teu prato, queres dá-lo a mim?"
    Bạn có một miếng bánh trên đĩa, bạn có muốn đưa nó cho tôi không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'ter' chia ở ngôi 'tens'. 'dá-lo a mim' là cấu trúc enclisis (đại từ đặt sau động từ) chuẩn Bồ Đào Nha, 'pedaco' ở dạng số ít.
  • "Estou a comer pedaços de fruta fresca. Os pedaços são muito saborosos!"
    Tôi đang ăn những miếng trái cây tươi. Những miếng đó rất ngon!
    'pedaços' ở dạng số nhiều (pedaco -> pedaços). 'Estou a comer' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os pedaços' là danh từ số nhiều làm chủ ngữ, động từ 'são' chia theo số nhiều.
  • "A Maria está a juntar pequenos pedaços de papel para fazer uma colagem. São pedaços coloridos."
    Maria đang thu thập những mẩu giấy nhỏ để làm một bức tranh cắt dán. Đó là những mẩu giấy đầy màu sắc.
    'pedaços' ở dạng số nhiều (pedaco -> pedaços). 'Está a juntar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' (hành động đang diễn ra). 'pequenos pedaços' (những mẩu nhỏ) cho thấy 'pedacos' là danh từ số nhiều.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Este é o pedaço de bolo que eu estou a comer."
    Đây là miếng bánh mà tôi đang ăn.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'pedaço de bolo'. Cấu trúc 'estar a comer' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Aquele é o pedaço de terra cujos donos procuramos."
    Kia là mảnh đất mà chúng tôi đang tìm kiếm chủ sở hữu.
    'Cujos' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, tương đương 'của', 'mà của nó'. Nó thay thế cho 'pedaço de terra' và chỉ mối quan hệ sở hữu với 'donos' (chủ sở hữu). Chia động từ 'procuramos' theo ngôi 'nós'.
  • "Dou-te o pedaço de papel que encontrei no autocarro."
    Tôi đưa cho bạn mảnh giấy mà tôi tìm thấy trên xe buýt.
    'Que' làm đại từ quan hệ, thay thế 'pedaço de papel'. 'Dou-te' là cách đặt đại từ theo kiểu Enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu. Động từ 'dar' chia ở ngôi 'eu' (dou) và đại từ 'te' (bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)