bocado
/buˈkadu/
mẩu
Básico (A2)
Significado "bocado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pequena porção de comida; dentada.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một mẩu nhỏ hoặc lượng nhỏ thức ăn; một miếng cắn.
Exemplos (Ví dụ)
"Comi apenas um bocado de pão."
"Tôi chỉ ăn một mẩu bánh mì."
"Dá-me um bocado desse bolo, por favor."
"Cho tôi một mẩu bánh đó với."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bocados |
Comemos uns bocados de pão com queijo.
(Chúng tôi ăn vài mẩu bánh mì với phô mai.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bocadinho |
Só quero um bocadinho de bolo.
(Tôi chỉ muốn một chút bánh thôi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu comes sempre um bocado de bolo ao pequeno-almoço."Bạn luôn ăn một miếng bánh vào bữa sáng.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'comer' chia ở ngôi thứ hai số ít thì Presente do Indicativo (comes). 'Bocado' ở đây có nghĩa là một phần nhỏ, một miếng.
-
"Neste momento, estou a provar um bocado de queijo Serra da Estrela. É delicioso!"Ngay lúc này, tôi đang nếm một miếng phô mai Serra da Estrela. Nó rất ngon!Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a provar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Bocado' có nghĩa là một miếng nhỏ. Chú ý: Không dùng 'estou provando' kiểu Brazil.
-
"Dá-me um bocado desse pão, por favor. Parece muito bom."Cho tôi một miếng bánh mì đó, làm ơn. Trông nó rất ngon.Đây là một ví dụ về 'Enclisis' (đại từ đặt sau động từ): 'Dá-me' (cho tôi). 'Bocado' có nghĩa là một miếng. Do 'Dá' là mệnh lệnh, đại từ 'me' được đặt phía sau và nối bằng dấu gạch ngang. Không dùng 'Me dá' ở Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
