(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pedagógico
B1
adjetivo (Masculino) B1 Giáo dục

pedagógico

[pɨ.dɐˈʒɔ.ʒi.ku]
thuộc về sư phạm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pedagógico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo à pedagogia ou ao ensino.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thuộc về sư phạm, liên quan đến việc giảng dạy hoặc giáo dục

Exemplos (Ví dụ)

  • "O nosso objetivo é melhorar o desempenho pedagógico dos alunos."

    "Mục tiêu của chúng ta là cải thiện hiệu suất sư phạm của học sinh."

  • "A professora está a usar métodos pedagógicos inovadores."

    "Cô giáo đang sử dụng các phương pháp sư phạm đổi mới."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: pedagógica. Dạng số nhiều: pedagógicos (giống đực), pedagógicas (giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pedagógicos
Os métodos pedagógicos devem ser adaptados às necessidades dos alunos.
(Các phương pháp sư phạm nên được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của học sinh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pedagogiquinho
Este é um livrinho pedagogiquinho para as crianças aprenderem a tabuada.
(Đây là một cuốn sách nhỏ mang tính sư phạm giúp trẻ em học thuộc bảng cửu chương.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "O material pedagógico que nós usávamos nas aulas era muito interativo e ajudava-nos a aprender melhor."
    Tài liệu sư phạm mà chúng tôi từng dùng trong các tiết học rất có tính tương tác và đã giúp chúng tôi học tốt hơn.
    Động từ `usávamos` (dùng) và `era` (là) được chia ở thì Pretérito Imperfeito để mô tả một hành động và một trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc `ajudava-nos` (nó đã giúp chúng tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis của Bồ Đào Nha, đặt đại từ 'nos' sau động từ.
  • "Aquele professor tinha uma forma de ensinar inovadora; a sua abordagem pedagógica cativava todos os alunos."
    Vị giáo viên đó có một cách giảng dạy rất đổi mới; phương pháp sư phạm của ông ấy đã thu hút tất cả học sinh.
    Cả hai động từ `tinha` (có) và `cativava` (thu hút) đều ở thì Pretérito Imperfeito, được dùng để mô tả các đặc điểm và hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. `Pedagógica` là tính từ (giống cái) bổ nghĩa cho danh từ `abordagem`.
  • "Quando eras pequeno, a tua mãe lia-te livros com um forte conteúdo pedagógico?"
    Khi bạn còn nhỏ, mẹ của bạn có thường đọc cho bạn những quyển sách có nội dung sư phạm sâu sắc không?
    Câu này sử dụng ngôi 'tu' thân mật (eras, tua, lia-te). Động từ `eras` (là) và `lia` (đọc) ở thì Pretérito Imperfeito để hỏi về một thói quen trong quá khứ. Cấu trúc `lia-te` (đọc cho bạn) tuân thủ quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Tu explicaste-nos o conceito pedagógico ontem?"
    Hôm qua bạn đã giải thích khái niệm sư phạm đó cho chúng tôi chưa?
    Động từ 'explicar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'Tu' là 'explicaste'. Đại từ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ ('explicaste-nos') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "A professora Maria sempre considerou a avaliação formativa muito pedagógica."
    Cô giáo Maria luôn xem việc đánh giá quá trình là rất có tính sư phạm.
    Động từ 'considerar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'ela' (a professora Maria) là 'considerou'. Tính từ 'pedagógica' được dùng để mô tả loại hình đánh giá.
  • "No ano passado, eles desenvolveram um programa pedagógico inovador."
    Năm ngoái, họ đã phát triển một chương trình sư phạm đổi mới.
    Động từ 'desenvolver' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) cho ngôi 'eles' (họ) là 'desenvolveram'. Cụm từ 'programa pedagógico' minh họa việc sử dụng tính từ 'pedagógico' một cách tự nhiên.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu conselho pedagógico foi muito útil, obrigado!"
    Lời khuyên sư phạm của cậu rất hữu ích, cảm ơn nhé!
    Sử dụng hạn định từ sở hữu (determinante possessivo) 'teu' (của cậu) tương ứng với ngôi thân mật 'tu'. 'Teu' là giống đực, số ít, phù hợp với danh từ 'conselho'.
  • "A minha abordagem pedagógica é diferente da sua, senhora professora."
    Thưa cô, cách tiếp cận sư phạm của tôi khác với của cô ạ.
    Trong câu này, 'minha' là hạn định từ sở hữu (của tôi). 'Sua' ở cuối câu là đại từ sở hữu (pronome possessivo), thay thế cho 'a sua abordagem pedagógica' để tránh lặp từ. 'Sua' được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tương ứng với 'A senhora'.
  • "Estamos a analisar o vosso projeto pedagógico para dar-vos o nosso feedback."
    Chúng tôi đang phân tích dự án sư phạm của các bạn để đưa ra phản hồi.
    Câu này kết hợp nhiều yếu tố: 1. Hạn định từ sở hữu 'vosso' (của các bạn) và 'nosso' (của chúng tôi). 2. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a analisar') chuẩn châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra. 3. Quy tắc Enclisis (đại từ sau động từ): 'dar-vos' (đưa cho các bạn), đại từ 'vos' được đặt sau động từ nguyên thể 'dar'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)