(Vị trí top_banner)
Hình minh họa didático
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Giáo dục

didático

/diˈdatiku/
sự hướng dẫn mang tính giáo huấn
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "didático" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem a intenção de ensinar ou instruir, especialmente com um propósito moral subjacente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có ý định dạy dỗ, đặc biệt là có động cơ ngầm là hướng dẫn đạo đức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O professor está a usar um método didático para explicar a matéria."

    "Giáo viên đang sử dụng một phương pháp sư phạm để giải thích tài liệu."

  • "O livro é muito didático e fácil de entender."

    "Cuốn sách rất mang tính giáo huấn và dễ hiểu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

não didático(không mang tính giáo huấn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para descrever algo que tem como objetivo principal ensinar ou instruir.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) didáticos
Os materiais didáticos são importantes para o ensino.
(Các tài liệu sư phạm rất quan trọng cho việc giảng dạy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) didátiquinho
Um livrinho didátiquinho para crianças.
(Một cuốn sách nhỏ sư phạm dành cho trẻ em.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu adoravas livros que tinham uma abordagem muito didática."
    Khi còn nhỏ, em rất thích những cuốn sách có cách tiếp cận rất mang tính giáo dục.
    Trong câu này, 'eras', 'adoravas' và 'tinham' đều là các động từ ở thì Pretérito Imperfeito (Quá khứ chưa hoàn thành). 'Eras' và 'adoravas' được chia theo ngôi 'tu'. 'Didática' là tính từ bổ nghĩa cho 'abordagem' (cách tiếp cận).
  • "Tu estavas a ser muito didático quando me explicavas a história de Portugal."
    Em đang rất có tính giáo dục khi giải thích lịch sử Bồ Đào Nha cho tôi.
    Cụm 'estavas a ser' minh họa cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ở đây là 'estar a ser') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ, chia ở Pretérito Imperfeito ngôi 'tu'. 'Explicavas' cũng là động từ 'explicar' ở Pretérito Imperfeito ngôi 'tu'. Đại từ 'me' được đặt sau động từ (ênclise), phù hợp với quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
  • "Tu apresentavas-te sempre de forma muito didática nos debates da escola, e isso impressionava-me bastante."
    Em luôn thể hiện bản thân một cách rất có tính giáo dục trong các buổi tranh luận ở trường, và điều đó làm tôi rất ấn tượng.
    Động từ 'apresentavas-te' là dạng phản thân của 'apresentar' ở thì Pretérito Imperfeito ngôi 'tu', với đại từ 'te' đặt sau (ênclise), thể hiện vị trí đại từ chuẩn PT-PT. 'Impressionava-me' cũng tuân thủ quy tắc ênclise. 'Didática' là tính từ bổ nghĩa cho 'forma'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Apresentar-te-ei um método didático, que está a revolucionar o ensino de línguas em Portugal, se estiveres interessado em aprender Português Europeu."
    Tôi sẽ giới thiệu cho cậu một phương pháp sư phạm, cái mà đang cách mạng hóa việc dạy ngôn ngữ ở Bồ Đào Nha, nếu cậu hứng thú học tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
    Mesóclise: 'Apresentar-te-ei' (Apresentar + te + ei). 'Estar a revolucionar': cấu trúc continuous aspect (đang diễn ra). 'Se estiveres': chia động từ 'estar' ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ 2).
  • "Dir-te-ei que um livro didático, que agora estou a ler, me está a ajudar imenso a compreender a história de Portugal."
    Tôi sẽ nói với cậu rằng một cuốn sách sư phạm mà tôi đang đọc, đang giúp tôi rất nhiều trong việc hiểu lịch sử Bồ Đào Nha.
    Mesóclise: 'Dir-te-ei' (Dir + te + ei). 'Estar a ler', 'está a ajudar': cấu trúc continuous aspect (đang diễn ra). Vị trí đại từ 'me' trước động từ 'está' vì có 'que'.
  • "Oferecer-te-ia um manual didático sobre a gramática portuguesa, se o encontrasse a um preço mais acessível."
    Tôi sẽ tặng cậu một cuốn sách hướng dẫn sư phạm về ngữ pháp Bồ Đào Nha, nếu tôi tìm thấy nó với một mức giá phải chăng hơn.
    Mesóclise: 'Oferecer-te-ia' (Oferecer + te + ia). Đây là thì điều kiện (Conditional), diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu một điều kiện nào đó được đáp ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)