pedregoso
[pɨðɾɨˈɡozu]
đầy đá
Intermediário (B1)
Significado "pedregoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem muitas pedras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nhiều đá; làm bằng đá.
Exemplos (Ví dụ)
"O caminho é muito pedregoso e difícil de percorrer."
"Con đường rất nhiều đá và khó đi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Feminino: pedregosa. Plural: pedregosos, pedregosas.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pedregosos |
Os caminhos eram pedregosos e difíceis de percorrer.
(Những con đường gồ ghề và khó đi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pedregosinho |
Era um terreno pedregosinho, mas fértil.
(Đó là một vùng đất hơi đá, nhưng màu mỡ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres cuidadoso ao caminhares por este trilho pedregoso, para não te aleijares."Điều quan trọng là bạn phải cẩn thận khi đi bộ trên con đường mòn đầy đá này, để không bị thương.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu'). 'Estar a caminhar' được thay thế bằng 'caminhares' vì mệnh đề chỉ mục đích ('para não te aleijares'). 'Aleijares' là Infinitivo Pessoal chia cho 'tu', đại từ 'te' đứng trước động từ vì cấu trúc 'para não'.
-
"O guia insistiu em estares atento ao piso pedregoso, pois estava a ficar escorregadio com a chuva."Hướng dẫn viên nhấn mạnh việc bạn phải chú ý đến mặt đất đầy đá, vì nó đang trở nên trơn trượt do mưa.Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu'). 'Estar a ficar' diễn tả hành động đang xảy ra. 'Piso' (mặt đất) là từ vựng PT-PT.
-
"Não era suposto estares a usar sapatos de salto alto num terreno tão pedregoso! Vais magoar-te."Lẽ ra bạn không nên đi giày cao gót trên địa hình nhiều đá như vậy! Bạn sẽ bị đau đấy.Sử dụng 'estares' (Infinitivo Pessoal chia cho ngôi 'tu'). 'Estar a usar' diễn tả hành động đang xảy ra. 'Magoar-te' (làm đau bản thân) sử dụng vị trí đại từ 'te' sau động từ vì không có từ phủ định 'não' đứng trước.
Thì Hiện tại đơn
-
"Esta parte da serra é muito pedregosa, por isso o acesso torna-se difícil."Phần này của dãy núi rất nhiều đá, vì thế việc tiếp cận trở nên khó khăn.Các động từ 'é' (ser) và 'torna-se' (tornar-se) đều được chia ở thì Hiện tại Đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít. Tính từ 'pedregosa' phù hợp về giống và số với 'parte da serra' (giống cái, số ít). 'Torna-se' là một ví dụ về đặt đại từ (enclisis) chuẩn châu Âu.
-
"Tu estás a sentir o quão pedregoso é o trilho que estamos a percorrer?"Bạn đang cảm thấy con đường mòn chúng ta đang đi nhiều đá đến mức nào không?Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estás a sentir' (đang cảm thấy) và 'estamos a percorrer' (đang đi/vượt qua) là bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (ESTAR A + INFINITIVE), tuyệt đối không dùng Gerundio. 'É' (ser) là động từ chia ở Hiện tại Đơn.
-
"Os meus pais dizem sempre que aquele atalho rural é mais pedregoso do que o caminho principal."Cha mẹ tôi luôn nói rằng con đường tắt nông thôn đó nhiều đá hơn con đường chính.Động từ 'dizem' (dizer) được chia ở thì Hiện tại Đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi thứ ba số nhiều ('Os meus pais'). 'É' (ser) cũng ở thì Hiện tại Đơn. Đây là một câu miêu tả sự thật hoặc thói quen. 'Pedregoso' là tính từ so sánh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
