rochoso
[ʁuˈʃozu]
bãi biển đá
Intermediário (B1)
Significado "rochoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Coberto de rochas ou pedras; que tem a natureza ou as características da rocha; duro, inflexível.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc có đặc điểm là đá; cứng rắn và không phản ứng.
Exemplos (Ví dụ)
"A costa é rochosa nesta região."
"Bờ biển đá ở khu vực này."
"O terreno era rochoso, dificultando a construção."
"Địa hình đá, gây khó khăn cho việc xây dựng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rochosos |
Os caminhos são rochosos e difíceis de percorrer.
(Những con đường gồ ghề và khó đi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rochosozinho |
Este pequeno terreno é rochosozinho.
(Mảnh đất nhỏ này hơi có đá.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Este terreno rochoso é teu, não é? Dá-me a tua palavra de que o vais proteger."Mảnh đất đá này là của cậu, đúng không? Cho tôi xin lời hứa của cậu rằng cậu sẽ bảo vệ nó.Sử dụng 'teu' (của cậu) để thể hiện sở hữu với ngôi 'tu' thân mật. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu. 'Vais proteger' (cậu sẽ bảo vệ) là thì tương lai đơn.
-
"Aquele trilho rochoso que estamos a percorrer é nosso. Os meus avós deixaram-no para nós."Con đường mòn đá mà chúng ta đang đi là của chúng ta. Ông bà tôi đã để lại nó cho chúng ta.'Nosso' (của chúng ta) thể hiện sở hữu. 'Estamos a percorrer' là continuous aspect (hành động đang diễn ra), sử dụng 'estar a + infinitivo'. 'Deixaram-no' là enclisis (đặt đại từ sau động từ).
-
"A vista do topo rochoso é espetacular! É vossa aquela casa que se vê lá ao fundo?"Khung cảnh từ đỉnh núi đá thật ngoạn mục! Ngôi nhà mà nhìn thấy ở đằng xa kia là của các bạn à?'Vossa' (của các bạn) thể hiện sở hữu, dùng cho ngôi 'vós' (số nhiều, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại, nhưng vẫn chuẩn ngữ pháp). Câu này sử dụng 'É vossa' thay vì 'É de vocês' để thể hiện sự trang trọng hơn một chút (dù 'vós' không trang trọng bằng 'o senhor/a senhora').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
