(Vị trí top_banner)
Hình minh họa penetrante
B2
Adjetivo B2 Chung

penetrante

/pɨ.nɨˈtɾɐ̃.tɨ/
lan tỏa
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "penetrante" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se infiltra ou espalha gradualmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lan tỏa hoặc bao phủ dần dần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cheiro do incenso era penetrante, envolvendo toda a casa."

    "Mùi hương của nhang lan tỏa, bao trùm cả căn nhà."

  • "A névoa era tão penetrante que mal se conseguia ver a estrada."

    "Sương mù lan tỏa đến nỗi hầu như không thể nhìn thấy đường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

difuso(lan rộng) abrangente(bao quát)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular penetrante
A luz era penetrante.
(Ánh sáng rất mạnh.)
Masculine Plural penetrantes
Os olhares eram penetrantes.
(Những ánh nhìn rất sâu sắc.)
Feminine Plural penetrantes
As vozes eram penetrantes.
(Những giọng nói rất vang.)
Superlative (Tuyệt đối) penetrantíssimo
O aroma era penetrantíssimo.
(Mùi hương vô cùng nồng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O cheiro deste café é mais penetrante do que o do chá que estás a beber."
    Mùi cà phê này nồng hơn (thấm hơn) mùi trà mà bạn đang uống.
    Ví dụ này sử dụng 'Grau Comparativo de Superioridade' với cấu trúc 'mais... do que'. Động từ 'estar a beber' tuân thủ quy tắc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Châu Âu cho hành động đang diễn ra (thay vì 'bebendo'). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu' (estás).
  • "Aquela melodia é bastante penetrante; está a fixar-se na minha mente."
    Giai điệu đó khá ám ảnh (thấm vào tâm trí); nó đang cứ quẩn quanh trong đầu tôi.
    Ở đây, 'bastante penetrante' thể hiện 'Grau Superlativo Absoluto Analítico' (rất nồng/ám ảnh). Cấu trúc 'estar a fixar-se' (đang bám lấy/quẩn quanh) tuân thủ quy tắc 'ESTAR A + INFINITIVE'. Đại từ 'se' đặt sau động từ nguyên mẫu trong cụm 'a fixar-se' là chuẩn PT-PT.
  • "De todos os argumentos que me apresentaste, o teu foi o mais penetrante."
    Trong tất cả những lập luận bạn đã đưa ra cho tôi, lập luận của bạn là sâu sắc (thấm thía) nhất.
    Cụm 'o mais penetrante' thể hiện 'Grau Superlativo Relativo de Superioridade' (cái... nhất). Động từ 'apresentar' được chia ở ngôi 'Tu' (apresentaste). Vị trí đại từ 'me' đứng trước động từ 'apresentaste' sau 'que' là chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)