(Vị trí top_banner)
Hình minh họa penetrar
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Quân sự

penetrar

[pɨnɨˈtraɾ]
xuyên qua
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "penetrar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Entrar ou passar através de algo; infiltrar-se.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuyên qua, thâm nhập, lọt vào, xâm nhập.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A bala penetrou a parede."

    "Viên đạn xuyên qua bức tường."

  • "A luz penetrou na sala através da janela."

    "Ánh sáng lọt vào phòng qua cửa sổ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atravessar(xuyên qua) transpassar(xuyên qua, đâm thủng) infiltrar(xâm nhập)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Colocação de pronomes clíticos: Dá-me um exemplo.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu penetro
Eu penetro na floresta para explorar.
(Tôi thâm nhập vào rừng để khám phá.)
Tu penetras
Ele/Você penetra
Nós penetramos
Eles/Vocês penetram
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu penetrei
Ele penetrou no mercado com um novo produto.
(Anh ấy đã thâm nhập vào thị trường với một sản phẩm mới.)
Tu penetraste
Ele/Você penetrou
Nós penetrámos
Eles/Vocês penetraram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu penetrava
Antes, eu penetrava naquela área sem autorização.
(Trước đây, tôi thường xuyên thâm nhập vào khu vực đó mà không có sự cho phép.)
Tu penetravas
Ele/Você penetrava
Nós penetrávamos
Eles/Vocês penetravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a penetrar no meu espaço pessoal, e isso não é aceitável."
    Bạn đang xâm phạm không gian cá nhân của tôi, và điều đó không thể chấp nhận được.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estás a penetrar) để diễn tả hành động đang xảy ra. Ngôi 'tu' (bạn) được sử dụng trong văn phong thân mật.
  • "O nevoeiro está a penetrar na cidade e é cada vez mais difícil ver."
    Sương mù đang bao phủ thành phố và ngày càng khó nhìn.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a penetrar) miêu tả hành động đang diễn ra. Lưu ý 'o nevoeiro' (sương mù) là chủ ngữ số ít, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está').
  • "Os espiões estão a penetrar no sistema de segurança da empresa; eles são muito habilidosos."
    Những điệp viên đang xâm nhập vào hệ thống an ninh của công ty; họ rất khéo léo.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a penetrar) được sử dụng để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Os espiões' (những điệp viên) là chủ ngữ số nhiều, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão').
(Vị trí vocab_tab4_inline)