(Vị trí top_banner)
Hình minh họa atravessar
A2
Verbo A2 General

atravessar

/ɐ.tɾɐ.vɨˈsaɾ/
Băng qua
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "atravessar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Passar de um lado para o outro de algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi, băng qua, vượt qua từ bên này sang bên kia của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a atravessar a rua."

    "Tôi đang băng qua đường."

  • "Ele atravessou o rio a nado."

    "Anh ấy đã bơi qua sông."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Clitics: Preposição 'a' + infinitivo (ex: estou a atravessar); usar 'tu' (ex: tu atravessas)

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu atravesso
Eu atravesso a rua todos os dias para ir trabalhar.
(Tôi băng qua đường mỗi ngày để đi làm.)
Tu atravessas
Ele/Você atravessa
Nós atravessamos
Eles/Vocês atravessam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu atravessei
Ontem, eu atravessei a ponte a pé.
(Hôm qua, tôi đã băng qua cầu bằng chân.)
Tu atravessaste
Ele/Você atravessou
Nós atravessámos
Eles/Vocês atravessaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu atravessava
Quando era criança, eu atravessava o rio de barco.
(Khi còn nhỏ, tôi thường băng qua sông bằng thuyền.)
Tu atravessavas
Ele/Você atravessava
Nós atravessávamos
Eles/Vocês atravessavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se eu tivesse mais tempo, atravessaria a ponte a pé para apreciar a vista."
    Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ băng qua cầu đi bộ để ngắm cảnh.
    Câu điều kiện loại 2. 'Atravessaria' là dạng Condicional Simples của 'atravessar'. Ngôi 'eu' (tôi) được sử dụng.
  • "Tu atravessarias o deserto sozinho se não estivesses com medo?"
    Bạn có băng qua sa mạc một mình nếu không sợ không?
    'Atravessarias' là dạng Condicional Simples của 'atravessar' cho ngôi 'tu' (bạn). Sử dụng ngôi 'tu' thân mật. 'Estivesses' là dạng pretérito imperfeito do conjuntivo của 'estar', được dùng trong mệnh đề 'se'.
  • "Acreditam que eles atravessariam a fronteira ilegalmente se não tivessem outra opção?"
    Họ có tin rằng họ sẽ vượt biên trái phép nếu họ không có lựa chọn nào khác không?
    'Atravessariam' là dạng Condicional Simples của 'atravessar' cho ngôi 'eles' (họ). Câu này sử dụng câu điều kiện hỗn hợp, diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện trong quá khứ không được đáp ứng. 'Tivessem' là dạng pretérito imperfeito do conjuntivo của 'ter'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para poderes chegar a tempo à estação, tens de atravessar a rua correndo."
    Để có thể đến nhà ga đúng giờ, bạn phải băng qua đường bằng cách chạy.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (poderes, tens) chia theo ngôi 'tu'. 'Estar a...' không được sử dụng vì đây là hành động cần phải làm để đạt mục đích, không phải hành động đang diễn ra. 'Atravessar' ở dạng nguyên thể sau 'de'.
  • "É importante eles atravessarem a fronteira antes do amanhecer, para não serem vistos."
    Điều quan trọng là họ phải băng qua biên giới trước bình minh để không bị nhìn thấy.
    'Infinitivo Pessoal' của 'atravessar' được chia cho ngôi 'eles' (atravessarem). 'Serem vistos' là cấu trúc bị động (passive voice) sử dụng 'Infinitivo Pessoal'.
  • "O polícia exige que nós atravessemos a passadeira com atenção, porque está a chover muito e é perigoso."
    Cảnh sát yêu cầu chúng tôi băng qua vạch kẻ đường cẩn thận, vì trời đang mưa rất to và nguy hiểm.
    'Infinitivo Pessoal' của 'atravessar' được chia cho ngôi 'nós' (atravessemos) sau cấu trúc 'que'. Lưu ý 'estar a chover' (trời đang mưa) sử dụng cấu trúc continuous aspect chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)