perdoado
[pɨɾˈðoa̯ðu]
được tha thứ
Intermediário (B1)
Significado "perdoado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu perdão; que teve as suas faltas ou erros desculpados.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được tha thứ hoặc bỏ qua cho một hành vi phạm tội hoặc sai lầm.
Exemplos (Ví dụ)
"O criminoso foi perdoado pelo juiz."
"Tên tội phạm đã được tha thứ bởi thẩm phán."
"As dívidas foram perdoadas pelo banco."
"Các khoản nợ đã được ngân hàng xóa bỏ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa (perdoada, perdoados, perdoadas).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | perdoados |
Os pecados foram perdoados.
(Những tội lỗi đã được tha thứ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | perdoadinho |
Ele estava perdoadinho depois de se desculpar.
(Anh ấy trông dễ thương sau khi xin lỗi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O ladrão, uma vez perdoado pela vítima, está a tentar refazer a sua vida honestamente."Tên trộm, một khi đã được nạn nhân tha thứ, đang cố gắng làm lại cuộc đời một cách lương thiện.Mạo từ xác định 'O' dùng trước 'ladrão' vì đang nói đến một đối tượng cụ thể. 'Estar a tentar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Foste perdoado por um erro que cometeste no passado, agora não o voltes a repetir. Dá-te uma segunda oportunidade."Bạn đã được tha thứ cho một lỗi mà bạn đã phạm phải trong quá khứ, bây giờ đừng lặp lại nó nữa. Tự cho mình một cơ hội thứ hai đi.Sử dụng ngôi 'Tu' (foste). Đại từ 'te' đặt sau động từ 'dá' (enclisis) vì bắt đầu một mệnh lệnh khẳng định. 'Um' là mạo từ không xác định, chỉ một lỗi bất kỳ.
-
"A dívida foi perdoada, mas o banco está a exigir juros sobre ela. Que injustiça!"Khoản nợ đã được xóa, nhưng ngân hàng lại đang đòi tiền lãi trên nó. Thật bất công!Mạo từ xác định 'A' dùng trước 'dívida' vì nói về một khoản nợ cụ thể. 'Estar a exigir' (đang đòi hỏi) sử dụng cấu trúc continuous aspect. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi thứ ba số ít.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Perdoado foste tu pelos teus amigos, agora deves mostrar que estás a mudar."Bạn đã được bạn bè tha thứ, giờ bạn phải cho thấy rằng bạn đang thay đổi.Câu này sử dụng 'foste' (thì quá khứ đơn của 'ser' chia cho 'tu') và 'estás a mudar' (cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra). Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'foste' theo quy tắc ênclise khi bắt đầu câu.
-
"Sei que perdoado me terias, mesmo que eu não estivesse a pedir desculpa."Tôi biết bạn sẽ tha thứ cho tôi, ngay cả khi tôi không xin lỗi.Ở đây, đại từ 'me' được đặt trước 'terias' (thì điều kiện của 'ter' chia cho 'tu') do có liên từ 'que' tạo ra proclise. Cấu trúc 'estivesse a pedir' là 'estar a + infinitive', thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ giả định.
-
"Perdoado sê, mas não te esqueças da lição que estás a aprender."Hãy được tha thứ, nhưng đừng quên bài học mà bạn đang học.Câu này sử dụng 'sê' (thể mệnh lệnh của 'ser' chia cho 'tu'). Đại từ 'te' được đặt trước 'esqueças' (thể mệnh lệnh phủ định của 'esquecer' chia cho 'tu') do có 'não' tạo ra proclise. 'Estás a aprender' là cấu trúc 'estar a + infinitive'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres perdoado por mim, tens de admitir o teu erro."Để được tôi tha thứ, cậu phải thừa nhận lỗi lầm của mình.Ngữ pháp: 'seres' là dạng Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'ser' cho ngôi 'tu'. Nó được dùng sau giới từ 'para' để chỉ rõ chủ thể của hành động 'được tha thứ' chính là 'cậu'. Tính từ 'perdoado' ở dạng số ít, giống đực để tương ứng với chủ thể.
-
"Apesar de o erro ter sido coletivo, é fundamental sermos perdoados individualmente."Mặc dù lỗi lầm là của tập thể, việc mỗi chúng ta được tha thứ là điều cốt yếu.Ngữ pháp: 'sermos' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'ser' cho ngôi 'nós' (chúng tôi/chúng ta). Cấu trúc này làm rõ chủ thể của mệnh đề phụ là 'chúng ta'. Tính từ 'perdoados' được dùng ở dạng số nhiều, giống đực.
-
"Depois de tudo o que fizeram, a condição para serem perdoados é pedirem desculpa publicamente."Sau tất cả những gì họ đã làm, điều kiện để họ được tha thứ là phải công khai xin lỗi.Ngữ pháp: 'serem' là Infinitivo Pessoal của 'ser' cho ngôi 'eles' (họ). Nó chỉ rõ chủ thể 'họ' của hành động 'được tha thứ'. 'pedirem' cũng là một ví dụ khác của Infinitivo Pessoal (từ động từ 'pedir') trong cùng một câu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Ele sente-se perdoado depois de confessar o seu erro."Anh ấy cảm thấy được tha thứ sau khi thú nhận lỗi lầm của mình.Động từ 'sentir-se' (sente-se) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ theo quy tắc chính vị (ênclise), là chuẩn trong câu khẳng định của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu achas que um erro tão grave como este fica facilmente perdoado?"Cậu có nghĩ rằng một lỗi lầm nghiêm trọng như thế này có thể dễ dàng được tha thứ không?Sử dụng ngôi 'tu' thân mật với động từ 'achar' được chia tương ứng (achas) ở thì Hiện tại đơn. Động từ 'ficar' (fica) cũng ở thì Hiện tại đơn, 'fica perdoado' là một cách diễn đạt tự nhiên cho 'được tha thứ'.
-
"Apesar de tudo, o passado está perdoado e nós agora somos amigos."Bất chấp mọi chuyện, quá khứ đã được cho qua và bây giờ chúng tôi là bạn bè.Động từ 'estar' (está) và 'ser' (somos) đều được chia ở thì Hiện tại đơn. 'Estar perdoado' diễn tả trạng thái 'được tha thứ' ở hiện tại, trong khi 'somos' khẳng định mối quan hệ hiện tại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
