perdão
[pɨɾˈdɐ̃w̃]
sự tha thứ
Independente (B2)
Significado "perdão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de perdoar; remissão de uma falta ou ofensa; absolvição ou isenção de pena.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tha thứ cho một lỗi lầm hoặc xúc phạm; sự tha thứ hoặc giải thoát khỏi hình phạt.
Exemplos (Ví dụ)
"Preciso de pedir-te perdão pelo meu erro."
"Tôi cần xin lỗi bạn vì lỗi lầm của tôi."
"O perdão é um ato de libertação."
"Sự tha thứ là một hành động giải thoát."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: perdões. Danh từ đuôi '-ão', số nhiều '-ões'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | perdões |
Os seus perdões foram aceites.
(Lời tha thứ của anh ấy đã được chấp nhận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | perdozinho |
Aceito o teu perdozinho.
(Tôi chấp nhận sự tha thứ nhỏ bé của bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Acredito que no futuro, ele te pedirá perdão pelo que está a fazer agora. Dar-te-á um sincero pedido de perdão."Tôi tin rằng trong tương lai, anh ấy sẽ xin lỗi bạn vì những gì anh ấy đang làm bây giờ. Anh ấy sẽ đưa cho bạn một lời xin lỗi chân thành.Câu này sử dụng 'Futuro do Indicativo' (pedirá, dar-te-á). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt theo quy tắc Enclisis sau động từ 'dar' ('Dar-te-á'). Lưu ý ngôi 'ele' (anh ấy) đi với 'te' (bạn) chỉ mối quan hệ thân mật đã được thiết lập từ trước, nhưng vẫn giữ khoảng cách nhất định nên dùng ngôi thứ ba cho chủ ngữ.
-
"Se tu me deres o teu perdão, prometo que no futuro estarei a ser uma pessoa melhor. Nunca mais te darei motivos para me pedires perdões."Nếu bạn tha thứ cho tôi, tôi hứa rằng trong tương lai tôi sẽ trở thành một người tốt hơn. Tôi sẽ không bao giờ cho bạn lý do để yêu cầu tôi tha thứ nữa.Câu này sử dụng 'Futuro do Indicativo' (deres, estarei). Cấu trúc 'estar a ser' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Vị trí đại từ 'me' tuân thủ quy tắc sau liên từ 'Se' (Proclisis). Lưu ý ngôi 'tu' (bạn) đi với 'me' (tôi) thể hiện sự thân mật.
-
"No futuro, compraremos perdões na igreja com o dinheiro que estamos a ganhar agora? Duvido que isso acontecerá alguma vez. Nunca ninguém comprará perdões."Trong tương lai, chúng ta sẽ mua sự tha thứ trong nhà thờ bằng số tiền chúng ta đang kiếm được bây giờ sao? Tôi nghi ngờ điều đó sẽ xảy ra. Sẽ không ai mua sự tha thứ cả.Câu này sử dụng 'Futuro do Indicativo' (compraremos, acontecerá, comprará). Cấu trúc 'estar a ganhar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý ngôi 'nós' (chúng ta) được ẩn trong 'compraremos' (chúng ta sẽ mua) và ngôi 'ninguém' (không ai) đi với 'comprará' (sẽ mua).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu não te dei o meu perdão facilmente depois de me teres mentido."Tôi đã không dễ dàng tha thứ cho bạn sau khi bạn nói dối tôi.Pretérito Perfeito Simples 'dei' (dar - ngôi 1 số ít). Cấu trúc 'não te dei' tuân thủ quy tắc đặt đại từ trước động từ (proclisis) trong câu phủ định. 'Depois de me teres mentido' là pretérito mais-que-perfeito composto, diễn tả hành động xảy ra trước hành động chính.
-
"Ontem, ele pediu perdão à senhora diretora e ela concedeu-lho imediatamente."Hôm qua, anh ấy đã xin lỗi bà hiệu trưởng và bà ấy đã tha thứ cho anh ấy ngay lập tức.Pretérito Perfeito Simples 'pediu' (pedir - ngôi 3 số ít) và 'concedeu' (conceder - ngôi 3 số ít). 'Concedeu-lho' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ), kết hợp 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) và 'o' (đại từ tân ngữ trực tiếp). Cách dùng 'a senhora diretora' thể hiện sự trang trọng.
-
"Tu não mereceste o perdão que te ofereci quando estavas a enganar-me."Bạn không xứng đáng với sự tha thứ mà tôi đã trao cho bạn khi bạn đang lừa dối tôi.Pretérito Perfeito Simples 'mereceste' (merecer - ngôi 2 số ít). Cấu trúc 'estavas a enganar-me' sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estar a enganar') để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect). 'Enganar-me' là enclisis (đại từ đặt sau động từ).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Eu estou a pedir o teu perdão pela minha falha."Tôi đang xin sự tha thứ của bạn cho lỗi lầm của tôi."Estou a pedir" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang làm gì đó) chuẩn tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. "Teu" (sự tha thứ của bạn) là hạn định từ sở hữu dành cho ngôi 'Tu'. "Minha" (lỗi lầm của tôi) là hạn định từ sở hữu dành cho ngôi 'Eu'.
-
"Os teus perdões são sempre um sinal de grande coração."Những lần bạn tha thứ luôn là dấu hiệu của một trái tim rộng lượng."Os teus" là hạn định từ sở hữu số nhiều, giống đực dành cho ngôi 'Tu', phù hợp với danh từ "perdões" (số nhiều của "perdão").
-
"O Senhor está a considerar dar o seu perdão àqueles que o ofenderam?"Ngài/Ông/Bà đang cân nhắc ban sự tha thứ của mình cho những người đã xúc phạm Ngài/Ông/Bà phải không?"O Senhor" là danh xưng trang trọng (formal) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. "Está a considerar dar" là cấu trúc "estar a + infinitivo" (đang cân nhắc làm gì đó). "O seu" (sự tha thứ của Ngài/Ông/Bà) là hạn định từ sở hữu dành cho "O Senhor/A Senhora", "Ele" hoặc "Ela". "O" sau "que o ofenderam" là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho "O Senhor".
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu deves-me um perdão, pois estavas a ser muito injusto comigo."Bạn nợ tôi một lời xin lỗi, vì bạn đã rất bất công với tôi.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho thân mật. 'Deves-me' là enclisis (vị trí đại từ sau động từ) vì đầu câu. 'Estavas a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Nós imploramos o vosso perdão pelos erros que estamos a cometer."Chúng tôi cầu xin sự tha thứ của các bạn cho những lỗi lầm mà chúng tôi đang gây ra.'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Vosso' là tính từ sở hữu tương ứng với 'vós' (ngôi thứ hai số nhiều, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại). 'Estamos a cometer' là cấu trúc continuous aspect 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra.
-
"Eles merecem perdões, porque estão a mostrar sincero arrependimento."Họ xứng đáng được tha thứ, bởi vì họ đang thể hiện sự hối hận chân thành.'Eles' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. 'Perdões' là dạng số nhiều của 'perdão'. 'Estão a mostrar' là cấu trúc continuous aspect 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
