(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perecibilidade
B2
noun (Feminino) B2 Kinh tế, Khoa học thực phẩm

perecibilidade

[pɨɾɨsɨbiɫiˈdadɨ]
tính dễ hư hỏng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "perecibilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade do que é perecível; suscetibilidade a deteriorar-se ou decompor-se rapidamente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất dễ hư hỏng, tính chất dễ thối rữa; khả năng bị hỏng hoặc phân hủy nhanh chóng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A perecibilidade dos alimentos exige cuidados especiais na sua conservação."

    "Tính dễ hư hỏng của thực phẩm đòi hỏi sự cẩn trọng đặc biệt trong việc bảo quản."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

decomponibilidade(Khả năng phân hủy) deteriorabilidade(Khả năng hư hỏng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) perecibilidades
As perecibilidades dos alimentos afetam o seu valor comercial.
(Độ dễ hỏng của thực phẩm ảnh hưởng đến giá trị thương mại của chúng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) perecibilidadezinha
A perecibilidadezinha deste produto preocupa-me um pouco.
(Độ dễ hỏng nhỏ của sản phẩm này làm tôi hơi lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A perecibilidade dos alimentos frescos é mais alta do que a dos enlatados, e está a ser estudada com maior profundidade."
    Độ dễ hỏng của thực phẩm tươi sống cao hơn thực phẩm đóng hộp, và đang được nghiên cứu sâu hơn.
    Câu này sử dụng 'mais alta do que' để so sánh hơn giữa hai loại thực phẩm về độ dễ hỏng. 'E está a ser estudada' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect), dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo' theo chuẩn PT-PT.
  • "A perecibilidade deste tipo de fruta é tão rápida como a da carne; por isso, deves estar a armazená-la no frigorífico imediatamente."
    Độ dễ hỏng của loại trái cây này nhanh như thịt; vì vậy, bạn nên cất nó trong tủ lạnh ngay lập tức.
    Câu này dùng 'tão rápida como' để so sánh ngang bằng. 'Deves estar a armazená-la' là một ví dụ khác của continuous aspect, 'estar a + infinitivo', và đại từ 'a' được đặt sau động từ (enclisis). 'Tu' được sử dụng, chia động từ ngôi 2 số ít ('deves').
  • "Das perecibilidades todas, a dos peixes frescos é a menos desejável, pois obriga-nos a estar a consumi-los rapidamente."
    Trong tất cả các độ dễ hỏng, độ dễ hỏng của cá tươi là ít mong muốn nhất, vì nó buộc chúng ta phải tiêu thụ chúng một cách nhanh chóng.
    Câu này sử dụng cấu trúc so sánh nhất 'a menos desejável'. 'Obriga-nos a estar a consumi-los' cho thấy 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ 'nos' và 'los' được gắn vào sau động từ (enclisis).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu estás a observá-la com atenção, dada a perecibilidade dos produtos?"
    Bạn có đang quan sát nó (sự dễ hỏng) kỹ lưỡng không, vì các sản phẩm dễ hỏng?
    Ở đây, 'estás a observá-la' là cấu trúc bắt buộc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu cho hành động đang diễn ra. Đại từ trực tiếp 'a' (thay cho 'a perecibilidade') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'observar', tạo thành 'observá-la' (ênclise), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "Visto a perecibilidade, tu estás a adaptar-te às novas condições de armazenamento?"
    Xét đến sự dễ hỏng, bạn có đang tự thích nghi với các điều kiện bảo quản mới không?
    Cụm 'estás a adaptar-te' minh họa cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó). Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'adaptar', tạo thành 'adaptar-te' (ênclise), đúng chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu. 'Tu' được sử dụng cho văn phong thân mật.
  • "Tu estás a explicar-lhe a importância de gerir a perecibilidade dos alimentos?"
    Bạn có đang giải thích cho anh ấy/cô ấy tầm quan trọng của việc quản lý sự dễ hỏng của thực phẩm không?
    Trong câu này, 'estás a explicar-lhe' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra ('estar a + infinitivo'). Đại từ gián tiếp 'lhe' được đặt sau động từ nguyên mẫu 'explicar', tạo thành 'explicar-lhe' (ênclise), theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)