(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suscetibilidade
B2
Noun Feminino B2 Tổng quát

suscetibilidade

/susɛtibilidɐd(ɨ)/
tính dễ bị
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "suscetibilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de ser suscetível; propensão para ser afetado ou influenciado por algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xu hướng, khuynh hướng, hoặc khả năng dễ bị, dễ mắc phải hoặc dễ chịu đựng điều gì đó, đặc biệt là điều xấu hoặc không mong muốn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A suscetibilidade da pele ao sol aumenta durante o verão."

    "Độ nhạy cảm của da với ánh nắng mặt trời tăng lên trong mùa hè."

  • "Estou a falar da suscetibilidade das crianças a gripes."

    "Tôi đang nói về tính dễ mắc bệnh cúm của trẻ em."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) suscetibilidades
As suscetibilidades das crianças devem ser tidas em conta.
(As suscetibilidades das crianças devem ser tidas em conta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) suscetibilidazinha
Ela tem uma suscetibilidazinha.
(Ela tem uma pequena suscetibilidade.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ontem, a tua suscetibilidade surpreendeu-me quando te critiquei construtivamente; pensei que eras mais forte."
    Hôm qua, sự nhạy cảm của cậu đã làm tôi ngạc nhiên khi tôi chỉ trích cậu một cách xây dựng; tôi đã nghĩ cậu mạnh mẽ hơn.
    Suscetibilidade là một danh từ. 'Surpreendeu-me' là thì Pretérito Perfeito Simples (quá khứ hoàn thành đơn) của động từ 'surpreender' ở ngôi thứ ba số ít, và 'me' được đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc. Sử dụng 'eras' (thì quá khứ hoàn thành đơn của 'ser' chia ở ngôi 'tu').
  • "No verão passado, a suscetibilidade daquele político a críticas da imprensa fê-lo perder muitos votos."
    Mùa hè năm ngoái, sự nhạy cảm của chính trị gia đó đối với những lời chỉ trích từ báo chí đã khiến ông ta mất rất nhiều phiếu bầu.
    'Fê-lo' là một ví dụ về clitic placement (enclisis), là dạng rút gọn của 'fez ele' (thì Pretérito Perfeito Simples của 'fazer'). 'Suscetibilidade' ở đây đề cập đến sự nhạy cảm của một người cụ thể.
  • "Quando eras criança, a tua mãe protegeu-te de todas as suscetibilidades do mundo, mas agora deves aprender a lidar com elas."
    Khi còn bé, mẹ con đã bảo vệ con khỏi mọi sự nhạy cảm của thế giới, nhưng bây giờ con phải học cách đối phó với chúng.
    'Protegeu-te' (Pretérito Perfeito Simples của 'proteger') là một ví dụ khác về enclisis. 'Suscetibilidades' là dạng số nhiều của 'suscetibilidade'. Sử dụng 'eras' (thì quá khứ hoàn thành đơn của 'ser' chia ở ngôi 'tu'). 'Deves aprender' thay vì 'Estás a dever aprender' vì không phải hành động đang diễn ra mà là một lời khuyên.
(Vị trí vocab_tab4_inline)