perfídia
/pɨɾˈfi.djɐ/
sự phản trắc
Avançado (C1)
Significado "perfídia" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Quebra de fé; aleivosia; traição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự phản bội niềm tin; sự bội tín; hành động bội bạc, sự lừa dối.
Exemplos (Ví dụ)
"A perfídia daquele homem magoou-a profundamente."
"Sự phản trắc của người đàn ông đó đã làm tổn thương cô ấy sâu sắc."
"Não esperava tal perfídia da tua parte, pensei que eras meu amigo."
"Tôi không ngờ sự phản trắc như vậy từ phía bạn, tôi nghĩ bạn là bạn của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | perfídias |
As perfídias dela magoaram profundamente a todos.
(Sự bội bạc của cô ấy làm tổn thương sâu sắc đến mọi người.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | perfidiazinha |
Ela demonstrou uma perfidiazinha ao contar o segredo.
(Cô ấy thể hiện một chút bội bạc khi kể bí mật.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A perfídia dele para com os amigos foi mais pungente do que qualquer facada; ele estava a magoar profundamente todos nós."Sự bội bạc của anh ta đối với bạn bè còn đau đớn hơn bất kỳ nhát dao nào; anh ta đang làm tổn thương sâu sắc tất cả chúng ta.Câu này sử dụng 'mais pungente do que' (so sánh hơn) để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự bội bạc. 'Estar a magoar' là cấu trúc continuous aspect (đang diễn ra).
-
"A tua perfídia é tão grande como a ambição de um tirano; dá-me vontade de nunca mais te ver!"Sự bội bạc của mày lớn như tham vọng của một bạo chúa; làm tao chỉ muốn không bao giờ nhìn thấy mày nữa!Câu này sử dụng 'tão grande como' (so sánh bằng). Lưu ý vị trí đại từ 'dá-me' (enclisis) ở đầu câu. 'tua' là cách xưng hô thân mật 'mày'.
-
"Entre as perfídias todas que ele cometeu, a traição à pátria foi a mais ignóbil; está a ser julgado por isso."Trong tất cả những sự bội bạc mà anh ta đã gây ra, việc phản bội tổ quốc là đê hèn nhất; anh ta đang bị xét xử vì điều đó.Câu này sử dụng 'a mais ignóbil' (so sánh tuyệt đối). 'Está a ser julgado' (bị động, continuous aspect - đang bị xét xử). 'Entre as perfídias todas' (trong tất cả những sự bội bạc).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É crucial para eles perceberem a gravidade desta perfídia antes de tomarem qualquer decisão."Điều cốt yếu là họ phải nhận thức được mức độ nghiêm trọng của sự phản bội này trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào.Ngữ pháp: 'perceberem' và 'tomarem' là dạng Infinitivo Pessoal (Động từ nguyên thể chia ngôi) của 'perceber' và 'tomar', được chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles - họ). Dạng này bắt buộc dùng sau giới từ 'para' và liên từ 'antes de' khi muốn chỉ rõ chủ thể thực hiện hành động.
-
"Apesar de sofrermos inúmeras perfídias, continuamos a acreditar na bondade das pessoas."Mặc dù phải gánh chịu vô số những sự bội phản, chúng tôi vẫn tiếp tục tin vào lòng tốt của mọi người.Ngữ pháp: 'sofrermos' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'sofrer', chia cho ngôi thứ nhất số nhiều (nós - chúng tôi). Nó được dùng sau cụm từ 'Apesar de' để diễn tả một hành động có chủ ngữ xác định. Cấu trúc 'continuamos a acreditar' (tiếp tục tin) theo chuẩn PT-PT, không dùng gerúndio.
-
"Para tu perdoares uma perfídia tão grande, terás de ter um coração de ouro."Để bạn (cách nói thân mật) có thể tha thứ cho một sự phản bội lớn đến vậy, bạn hẳn phải có một trái tim bằng vàng.Ngữ pháp: 'perdoares' là dạng Infinitivo Pessoal của 'perdoar', chia cho ngôi thứ 2 số ít (tu - bạn). Nó được dùng sau giới từ chỉ mục đích 'para' với chủ ngữ là 'tu'. Động từ chính 'terás' cũng được chia tương ứng với ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu demonstras perfídia quando estás a espalhar boatos pelas costas dos teus amigos."Bạn thể hiện sự bội bạc khi đang lan truyền tin đồn sau lưng bạn bè của mình.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'demonstras' chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estar a espalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Eu não esperava que ele fosse capaz de tanta perfídia. Agora estou a perceber a sua verdadeira natureza."Tôi không ngờ rằng anh ta có thể có nhiều sự phản trắc đến vậy. Bây giờ tôi đang nhận ra bản chất thật của anh ta.Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít). 'Estou a perceber' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', nhấn mạnh quá trình nhận thức đang diễn ra.
-
"Nós testemunhamos as perfídias daquela empresa durante anos. Estavam a enganar os clientes descaradamente."Chúng tôi đã chứng kiến những sự bội bạc của công ty đó trong nhiều năm. Họ đã trắng trợn lừa dối khách hàng.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estavam a enganar' diễn tả hành động lừa dối đang diễn ra trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
