lealdade
/ljɐɫˈdad(ɨ)/
lòng trung thành
Intermediário (B1)
Significado "lealdade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento ou atitude de quem é leal; qualidade de quem cumpre as suas promessas e obrigações.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự trung thành đã tuyên thệ của một chư hầu đối với lãnh chúa; lòng trung thành; sự tận trung.
Exemplos (Ví dụ)
"A lealdade dele para com o seu país é inquestionável."
"Lòng trung thành của anh ấy đối với đất nước của mình là không thể nghi ngờ."
"A lealdade entre amigos é fundamental."
"Lòng trung thành giữa những người bạn là điều cơ bản."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lealdades |
As lealdades dos seus amigos eram inabaláveis.
(Lòng trung thành của những người bạn của anh ấy là không thể lay chuyển.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lealdadezinha |
Havia uma lealdadezinha no seu sorriso.
(Có một chút lòng trung thành trong nụ cười của cô ấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A lealdade de um cão é mais forte do que a de muitos humanos."Sự trung thành của một con chó thì mạnh mẽ hơn sự trung thành của nhiều người.So sánh hơn (comparativo de superioridade): 'mais forte do que'. Câu này so sánh mức độ lealdade giữa chó và người. Lưu ý từ 'do que' được dùng để so sánh.
-
"A tua lealdade para com os teus amigos é a mais admirável de todas as lealdades que eu estou a testemunhar este ano."Sự trung thành của bạn đối với bạn bè của bạn là đáng ngưỡng mộ nhất trong tất cả những sự trung thành mà tôi đang chứng kiến năm nay.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético): 'a mais admirável de todas'. Cấu trúc 'estar a testemunhar' (estou a testemunhar) được sử dụng thay vì 'testemunhando' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). Ngôi 'tua' thể hiện sự thân mật.
-
"Não há lealdade tão verdadeira como aquela que ele está a demonstrar para com a sua família neste momento difícil."Không có sự trung thành nào thật sự bằng sự trung thành mà anh ấy đang thể hiện cho gia đình mình trong thời điểm khó khăn này.So sánh ngang bằng (comparativo de igualdade, embora com negação implícita de igualdade): 'tão verdadeira como'. Cấu trúc 'estar a demonstrar' (está a demonstrar) được dùng để chỉ hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), thay vì 'demonstrando'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu demonstras lealdade para com os teus amigos, estando sempre a defendê-los."Bạn thể hiện lòng trung thành với bạn bè của mình, luôn bảo vệ họ.Sử dụng 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('demonstras'). Cấu trúc 'estar a defender' diễn tả hành động đang diễn ra (bảo vệ).
-
"Nós estamos a questionar a lealdade dele, pois ele tem andado a esconder coisas."Chúng tôi đang nghi ngờ lòng trung thành của anh ấy, vì anh ấy đã che giấu mọi thứ.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi). 'Estamos a questionar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tem andado a esconder' nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động che giấu.
-
"Se eles demonstrarem lealdade à empresa, dar-lhes-emos um bónus."Nếu họ thể hiện lòng trung thành với công ty, chúng tôi sẽ cho họ một khoản tiền thưởng.Sử dụng 'Eles' (họ). 'Dar-lhes-emos' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) trong tương lai đơn. 'Lhes' (cho họ) đứng sau và được nối bằng dấu gạch nối với động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
