perturbação mental
/pɨɾ.tuɾ.βɐˈsɐ̃w̃ mẽˈtaɫ/
rối loạn tâm lý
Independente (B2)
Significado "perturbação mental" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma condição caracterizada por pensamentos, sentimentos ou comportamentos anormais.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tình trạng được đặc trưng bởi những suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi bất thường.
Exemplos (Ví dụ)
"A depressão é uma perturbação mental comum que afeta milhões de pessoas em todo o mundo. Estou a tentar ajudar os outros que sofrem."
"Trầm cảm là một rối loạn tâm lý phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới. Tôi đang cố gắng giúp đỡ những người khác đang đau khổ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: perturbações mentais
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | perturbações mentais |
As perturbações mentais podem afetar a vida diária.
(Rối loạn tâm thần có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | perturbaçãozinha mental |
Ele teve só uma perturbaçãozinha mental passageira.
(Anh ấy chỉ bị một rối loạn tâm thần nhỏ thoáng qua.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a investigação científica irá revelar novas formas de tratamento para a perturbação mental."Trong tương lai, nghiên cứu khoa học sẽ tiết lộ những phương pháp điều trị mới cho rối loạn tâm thần.Câu này sử dụng 'irá revelar' (thì tương lai đơn) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Perturbação mental' được dùng ở dạng số ít vì đề cập đến khái niệm chung.
-
"Se não procurares ajuda, a perturbação mental vai afetar a tua capacidade de trabalhar."Nếu bạn không tìm kiếm sự giúp đỡ, rối loạn tâm thần sẽ ảnh hưởng đến khả năng làm việc của bạn.Sử dụng 'vai afetar' (thì tương lai đơn) để diễn tả hậu quả tiềm tàng trong tương lai. 'Procurares' là dạng chia ngôi 'tu' (bạn) ở thì Conjuntivo Futuro (tương lai giả định) sau 'se' (nếu).
-
"Acredito que, com o tempo, as perturbações mentais deixarão de ser um tabu na nossa sociedade."Tôi tin rằng, theo thời gian, các rối loạn tâm thần sẽ không còn là điều cấm kỵ trong xã hội của chúng ta.'Deixarão de ser' (thì tương lai đơn) diễn tả một sự thay đổi trong tương lai. 'Perturbações mentais' ở dạng số nhiều vì đề cập đến nhiều loại rối loạn khác nhau.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O relatório sobre as causas da sua perturbação mental foi escrito por um especialista de renome."Báo cáo về nguyên nhân chứng rối loạn tâm thần của anh ấy đã được viết bởi một chuyên gia danh tiếng.Cấu trúc bị động với 'ser' + Phân từ quá khứ. 'Escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Phân từ 'escrito' phải hợp với chủ ngữ (o relatório) về giống (đực) và số (ít).
-
"Tu tens visto os sinais da perturbação mental dele, mas não fizeste nada para o ajudar."Cậu đã thấy những dấu hiệu rối loạn tâm thần của anh ấy, nhưng đã không làm gì để giúp anh ấy cả.Sử dụng thì Pretérito Perfeito Composto (tương đương Hiện tại Hoàn thành) với ngôi 'tu': 'tens visto' và thì Pretérito Perfeito Simples: 'fizeste'. 'Visto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ver' (thấy), và 'feito' (ẩn trong 'fizeste') là của 'fazer' (làm).
-
"A conversa sobre perturbações mentais ficou aberta depois de ele partilhar a sua experiência."Cuộc trò chuyện về các chứng rối loạn tâm thần đã được để ngỏ sau khi anh ấy chia sẻ trải nghiệm của mình.Ở đây, 'aberta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở), được dùng như một tính từ sau động từ 'ficar'. Nó phải hợp với chủ ngữ 'a conversa' về giống (cái) và số (ít).
Thì Hiện tại đơn
-
"Quando tu tens uma perturbação mental, muitas vezes estás a sentir ansiedade constante."Khi bạn bị rối loạn tâm thần, bạn thường cảm thấy lo lắng liên tục.Sử dụng 'tens' (Presente do Indicativo của 'ter' chia cho ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng 'sentindo'.
-
"Atualmente, ele está a investigar as causas das perturbações mentais nos jovens."Hiện tại, anh ấy đang điều tra các nguyên nhân gây ra rối loạn tâm thần ở giới trẻ.Cấu trúc 'está a investigar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Ele' + verbo na terceira pessoa do singular.
-
"Se a senhora tem perturbações mentais persistentes, deve consultar um médico especialista."Nếu bà có các rối loạn tâm thần dai dẳng, bà nên đi khám bác sĩ chuyên khoa.Sử dụng 'tem' (Presente do Indicativo của 'ter' chia cho 'a senhora', cách xưng hô lịch sự). Lưu ý sử dụng dạng số nhiều 'perturbações mentais'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar sobre perturbações mentais na universidade este semestre?"Bạn đang học về các rối loạn tâm thần ở trường đại học trong học kỳ này phải không?Đây là ví dụ sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn, ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Động từ 'estar' được chia theo 'Tu' ('estás') và kết hợp với 'a estudar' (estar a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Ela está a investigar novas abordagens para o tratamento de perturbações mentais."Cô ấy đang nghiên cứu những cách tiếp cận mới để điều trị các rối loạn tâm thần.Ở đây, 'Ela' (cô ấy/chị ấy, ngôi thứ 3 số ít) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. Cấu trúc 'estar a investigar' (đang nghiên cứu) là cách diễn tả thì hiện tại tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng Gerundio.
-
"O senhor tem alguma experiência com casos de perturbação mental no seu consultório?"Ông/Ngài có kinh nghiệm nào với các trường hợp rối loạn tâm thần trong phòng khám của mình không?Ví dụ này dùng 'O senhor' (ông/ngài, danh xưng lịch sự cho nam giới, ngôi thứ 3 số ít) làm đại từ nhân xưng chủ ngữ. Động từ 'ter' (có) được chia theo ngôi thứ 3 số ít ('tem'). Đây là cách diễn đạt trang trọng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, que estás a estudar psicologia, achas que o aumento de perturbações mentais entre os jovens é influenciado pelas redes sociais?"Bạn, người đang học tâm lý học, có nghĩ rằng sự gia tăng các rối loạn tâm thần ở giới trẻ bị ảnh hưởng bởi mạng xã hội không?Câu hỏi sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật), động từ 'estar a estudar' (thì hiện tại tiếp diễn), và từ 'perturbações mentais' (dạng số nhiều). Động từ 'achas' được chia theo ngôi 'Tu'.
-
"Se tens uma perturbação mental, deves procurar ajuda profissional. Estou a tentar marcar uma consulta para ti."Nếu bạn có một rối loạn tâm thần, bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp. Tôi đang cố gắng đặt một cuộc hẹn cho bạn.Câu này sử dụng 'Tu' và 'tens' (chia động từ ter ngôi 'Tu'), 'estar a tentar' (thì hiện tại tiếp diễn). Cấu trúc câu đơn giản, trực tiếp.
-
"Senhor Doutor, a minha filha está a sofrer de uma perturbação mental grave. Pode dar-nos algumas opções de tratamento?"Thưa bác sĩ, con gái tôi đang bị một chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng. Ông có thể cho chúng tôi một vài lựa chọn điều trị được không?Sử dụng 'Senhor Doutor' (cách xưng hô trang trọng). 'Estar a sofrer' (thì hiện tại tiếp diễn). Câu này thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp trong bối cảnh y tế.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
