doença mental
Significado "doença mental" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma condição que afeta o pensamento, os sentimentos ou o comportamento de uma pessoa (humor, capacidade de interagir com os outros e funcionamento diário).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một tình trạng ảnh hưởng đến suy nghĩ, cảm xúc hoặc hành vi của một người (tâm trạng, khả năng tương tác với người khác và hoạt động hàng ngày).
Exemplos (Ví dụ)
"A doença mental pode afetar qualquer pessoa, independentemente da idade, sexo ou nível socioeconómico."
"Bệnh tâm thần có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể tuổi tác, giới tính hoặc trình độ kinh tế xã hội."
"É importante procurar ajuda profissional se achares que tu ou alguém que tu conheces pode estar a sofrer de uma doença mental."
"Điều quan trọng là tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp nếu bạn nghĩ rằng bạn hoặc ai đó bạn biết có thể đang mắc bệnh tâm thần."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chú ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | doenças mentais |
As doenças mentais podem afetar pessoas de todas as idades.
(Bệnh tâm thần có thể ảnh hưởng đến mọi người ở mọi lứa tuổi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | doençazinha mental |
Ela teve uma doençazinha mental passageira devido ao stress.
(Cô ấy bị một chứng bệnh tâm thần nhẹ thoáng qua do căng thẳng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"A doença mental é mais complexa do que muitas pessoas pensam. Aliás, é das doenças mais complexas que conheço."Bệnh tâm thần phức tạp hơn nhiều so với những gì mọi người nghĩ. Thật ra, nó là một trong những căn bệnh phức tạp nhất mà tôi biết.Câu này sử dụng 'mais complexa do que' (so sánh hơn) để chỉ ra rằng bệnh tâm thần phức tạp hơn so với những gì mọi người nghĩ. 'É das doenças mais complexas' (là một trong những căn bệnh phức tạp nhất) thể hiện so sánh tuyệt đối.
-
"Julgo que a tua ansiedade está a ser tão debilitante como a depressão. Se calhar, até mais!"Tôi cho rằng sự lo lắng của bạn đang gây suy nhược ngang với bệnh trầm cảm. Thậm chí, có lẽ còn hơn!Ở đây, 'tão debilitante como' (gây suy nhược ngang với) thể hiện so sánh bằng. 'Estar a ser' là dạng 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (sự lo lắng đang gây suy nhược).
-
"Esta é a mais recente investigação sobre doenças mentais e parece ser a mais promissora de todas."Đây là nghiên cứu mới nhất về bệnh tâm thần và dường như là nghiên cứu hứa hẹn nhất trong tất cả.'A mais recente' (mới nhất) và 'a mais promissora' (hứa hẹn nhất) đều là so sánh tuyệt đối. 'Ser' là động từ 'to be' (thì, là, ở), chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Tu, por vezes, estás a ignorar os sinais de uma doença mental, pensando que é apenas stress passageiro."Đôi khi, bạn đang phớt lờ các dấu hiệu của một bệnh tâm lý, nghĩ rằng đó chỉ là căng thẳng thoáng qua.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a ignorar' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' là 'estás'.
-
"A investigação demonstra que o apoio familiar atenua o impacto que uma doença mental tem na vida do paciente."Nghiên cứu cho thấy rằng sự hỗ trợ từ gia đình làm giảm tác động của bệnh tâm lý lên cuộc sống của bệnh nhân.Câu này sử dụng 'doença mental' (bệnh tâm lý) như chủ ngữ của mệnh đề. Động từ 'ter' (có) chia ở ngôi thứ ba số ít ('tem') vì chủ ngữ là 'o apoio familiar'.
-
"Nós sabemos que muitas doenças mentais respondem bem a tratamento, especialmente se o tratamento começa cedo."Chúng ta biết rằng nhiều bệnh tâm lý đáp ứng tốt với điều trị, đặc biệt nếu việc điều trị bắt đầu sớm.Dùng 'doenças mentais' (số nhiều của 'doença mental'). Động từ 'saber' (biết) chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('sabemos').
