(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pintor
A2
nome masculino A2 Nghệ thuật

pintor

[pĩˈtoɾ]
họa sĩ
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "pintor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa que pinta, especialmente profissionalmente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người vẽ tranh, đặc biệt là người làm nghề vẽ hoặc họa sĩ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O meu pai é pintor e estou a ajudá-lo no atelier."

    "Bố tôi là họa sĩ và tôi đang giúp ông ấy trong xưởng vẽ."

  • "Ela é uma pintora famosa, as suas obras estão expostas num museu."

    "Cô ấy là một họa sĩ nổi tiếng, các tác phẩm của cô ấy được trưng bày trong một viện bảo tàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: pintores. Atenção ao gênero: 'pintor' (masculino), 'pintora' (feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pintores
Os pintores famosos são homenageados.
(Những họa sĩ nổi tiếng được vinh danh.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pintorzinho
Ele é apenas um pintorzinho amador.
(Anh ấy chỉ là một họa sĩ nghiệp dư nhỏ bé.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)