artista
/ɐɾˈtiʃtɐ/
nghệ sĩ
Intermediário (B1)
Significado "artista" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que se dedica a uma arte ou que possui talento artístico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người tạo ra các bức tranh hoặc bản vẽ như một nghề nghiệp hoặc sở thích.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um artista muito talentoso, está a expor as suas obras numa galeria em Lisboa."
"Anh ấy là một nghệ sĩ rất tài năng, đang trưng bày các tác phẩm của mình trong một phòng trưng bày ở Lisbon."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
O plural é 'artistas'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | artistas |
Os artistas preparam-se para o espetáculo.
(Các nghệ sĩ đang chuẩn bị cho buổi biểu diễn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | artistazinho/artistazinha |
Ele é um artistazinho muito talentoso.
(Cậu ấy là một nghệ sĩ nhỏ rất tài năng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
