pintura
[pĩˈtu.ɾɐ]
vẽ
Básico (A2)
Significado "pintura" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de pintar; arte de pintar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc kỹ năng sử dụng sơn.
Exemplos (Ví dụ)
"A pintura da casa está a ser feita por profissionais."
"Việc sơn nhà đang được thực hiện bởi các chuyên gia."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pinturas |
As pinturas na galeria eram impressionantes.
(Những bức tranh trong phòng trưng bày thật ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pinturinha |
Ela fez uma pinturinha no caderno.
(Cô ấy đã vẽ một bức tranh nhỏ trong cuốn sổ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a ver a pintura que o João está a fazer. É fantástica!"Bạn đang xem bức tranh mà João đang vẽ. Thật là tuyệt vời!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật). Cấu trúc 'estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Que o João está a fazer' sử dụng đại từ quan hệ 'que' và lại tiếp tục cấu trúc 'estar a fazer'.
-
"Nós estamos a discutir as pinturas de Paula Rego na galeria."Chúng tôi đang thảo luận về những bức tranh của Paula Rego tại phòng trưng bày.Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). 'Estamos a discutir' chỉ hành động đang diễn ra. 'Pinturas' là dạng số nhiều của 'pintura'.
-
"A senhora está a escolher uma pintura para o escritório. Qual lhe agrada mais?"Quý bà đang chọn một bức tranh cho văn phòng. Bà thích cái nào nhất?Sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự). 'Está a escolher' là cấu trúc continuous aspect. 'Lhe agrada mais' sử dụng vị trí đại từ 'lhe' trước động từ (enclisis) vì sau nghi vấn từ 'Qual'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Esta é a pintura que tu estás a admirar há tanto tempo."Đây là bức tranh mà bạn đã ngưỡng mộ bấy lâu nay.Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a pintura' (bức tranh). Chúng ta sử dụng ngôi 'tu' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a admirar) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo văn phong Châu Âu.
-
"A senhora conhece a artista, quem está a pintar aquela nova pintura para a exposição?"Cô/Bà có biết nữ họa sĩ, người đang vẽ bức tranh mới đó cho triển lãm không?Ở đây, 'quem' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a artista' (nữ họa sĩ). Chúng ta sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora' và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (está a pintar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Pintura' được dùng ở dạng số ít.
-
"Não te recordas daquele artista cujas pinturas tanto tu estavas a elogiar?"Bạn không nhớ họa sĩ đó, người mà bạn đã từng hết lời khen ngợi những bức tranh của ông ấy sao?Ở đây, 'cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, hòa hợp về giống và số với danh từ 'pinturas' (số nhiều, giống cái) mà nó bổ nghĩa. Câu sử dụng ngôi 'tu', cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estavas a elogiar) và vị trí đại từ chuẩn Châu Âu: 'Não te recordas' (proclise do 'Não').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
