(Vị trí top_banner)
Hình minh họa plenitude
C1
noun Feminino C1 Chung

plenitude

[plɨ.niˈtu.dɨ]
sự đầy đủ
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "plenitude" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Estado de ser pleno ou completo; satisfação total.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái đầy đủ, no đủ, trọn vẹn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Sinto uma plenitude enorme quando estou a fazer o que amo."

    "Tôi cảm thấy một sự đầy đủ lớn lao khi làm những gì tôi yêu thích."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

totalidade(tính toàn vẹn) inteireza(sự trọn vẹn)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) plenitudes
As plenitudes da vida são momentos raros e preciosos.
(Những khoảnh khắc viên mãn của cuộc đời là những khoảnh khắc hiếm có và quý giá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) plenitudinha
Sentia uma plenitudinha ao contemplar o pôr do sol.
(Tôi cảm thấy một chút viên mãn khi ngắm nhìn hoàng hôn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tinhas uma plenitude que agora procuras incessantemente. Estavas sempre a sorrir!"
    Khi còn bé, con có một sự viên mãn mà giờ đây con không ngừng tìm kiếm. Con đã luôn mỉm cười!
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (tinhas, estavas) để diễn tả một hành động, trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estavas a sorrir' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'Tu' (con) được sử dụng một cách thân mật.
  • "Naqueles dias, a plenitude da vida parecia estar sempre ao alcance da mão. As pessoas estavam a viver sem grandes preocupações."
    Vào những ngày đó, sự viên mãn của cuộc sống dường như luôn nằm trong tầm tay. Mọi người đã sống mà không có nhiều lo lắng.
    'Parecia estar' (tưởng chừng là) sử dụng 'Pretérito Imperfeito' để mô tả một trạng thái quá khứ. 'As pessoas estavam a viver' (mọi người đã sống) sử dụng cấu trúc 'estar a...' để nhấn mạnh quá trình sống diễn ra trong quá khứ.
  • "Antes da crise económica, o país vivia uma plenitude ilusória. Todos estavam a comprar carros novos."
    Trước cuộc khủng hoảng kinh tế, đất nước đã sống trong một sự viên mãn ảo tưởng. Mọi người đã mua xe hơi mới.
    'Vivia' (đã sống) sử dụng 'Pretérito Imperfeito' để mô tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Todos estavam a comprar' (mọi người đã mua) sử dụng cấu trúc 'estar a...' để mô tả hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a procurar a plenitude na tua vida, não estás?"
    Bạn đang tìm kiếm sự viên mãn trong cuộc sống của mình, phải không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và kết hợp với giới từ 'a' cùng động từ nguyên mẫu ('procurar') để diễn tả hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo).
  • "Senhor Silva, parece-me que está a procurar a plenitude na sua carreira profissional."
    Ông Silva, tôi thấy hình như ông đang tìm kiếm sự viên mãn trong sự nghiệp của mình.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'Senhor' (ngôi thứ ba số ít), đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a procurar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'parece' (parece-me) theo quy tắc chuẩn châu Âu.
  • "Se tu não estás a encontrar as plenitudes que desejas, talvez precises de mudar o teu caminho."
    Nếu bạn không tìm thấy những sự viên mãn mà bạn mong muốn, có lẽ bạn cần thay đổi con đường của mình.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc phủ định 'não estás a encontrar' (estar a + infinitivo) được dùng cho hành động đang diễn ra. Từ 'plenitudes' được dùng ở dạng số nhiều. 'Precises' là động từ 'precisar' chia ở thì Subjunctive cho ngôi 'Tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)