(Vị trí top_banner)
Hình minh họa totalidade
B2
Substantivo Feminino B2 Tổng quát

totalidade

[tu.tɐ.liˈða.dɨ]
toàn bộ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "totalidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O estado de ser total ou completo; a extensão inteira ou soma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái toàn bộ, hoàn chỉnh; toàn bộ phạm vi hoặc tổng số.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A totalidade dos votos foi apurada."

    "Toàn bộ số phiếu đã được kiểm đếm."

  • "Na totalidade, os custos ascenderam a 1000 euros."

    "Tổng cộng, chi phí lên tới 1000 euro."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) totalidades
As totalidades dos votos foram contadas.
(Tổng số phiếu đã được kiểm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) totalidadezinha
Uma totalidadezinha das coisas que realmente importam.
(Một phần nhỏ của những điều thực sự quan trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para alcançares a totalidade dos teus objetivos, é necessário estares a trabalhar arduamente e com dedicação."
    Để đạt được toàn bộ mục tiêu của bạn, cần phải làm việc chăm chỉ và tận tâm.
    Infinitivo pessoal: 'alcançares' (ngôi 'tu') chia theo 'para'; 'estares a trabalhar': nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect), ngôi 'tu'.
  • "Acredito ser fundamental, para eles atingirem a totalidade do seu potencial, que lhes dês apoio e incentivo constantes. Dá-lhes o que precisam!"
    Tôi tin rằng điều cơ bản để họ đạt được toàn bộ tiềm năng của mình là bạn phải cho họ sự hỗ trợ và khuyến khích liên tục. Hãy cho họ những gì họ cần!
    Infinitivo pessoal: 'atingirem' (ngôi 'eles/elas') chia theo 'para'; 'dês': Chia động từ 'dar' ngôi 'tu' ở modo subjuntivo, vì câu mang tính giả định/mong muốn. 'Dá-lhes' (enclisis) đại từ đặt sau động từ.
  • "Ao analizarmos a totalidade dos dados, podemos estar a compreender melhor as tendências do mercado."
    Khi phân tích toàn bộ dữ liệu, chúng ta có thể đang hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường.
    Infinitivo pessoal: 'analizarmos' (ngôi 'nós') chia theo 'ao'; 'estar a compreender': nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect), ngôi 'nós'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A totalidade dos quadros roubados foi recuperada, estando a polícia a investigar o sucedido."
    Toàn bộ những bức tranh bị đánh cắp đã được thu hồi, và cảnh sát đang điều tra sự việc đã xảy ra.
    'Totalidade' (danh từ số ít) chỉ toàn bộ các bức tranh. 'Foi recuperada' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'recuperar' (đã được thu hồi). 'Estando a investigar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang điều tra).
  • "Na totalidade das famílias, o impacto económico foi sentido, estando muitas delas a passar por dificuldades."
    Trong toàn bộ các gia đình, tác động kinh tế đã được cảm nhận, và nhiều gia đình đang trải qua khó khăn.
    'Totalidade' (danh từ số ít) chỉ toàn bộ các gia đình. 'Foi sentido' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'sentir' (đã được cảm nhận). 'Estando a passar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang trải qua).
  • "A totalidade das opiniões expressas foi tida em conta, estando o diretor a analisá-las cuidadosamente. Dá-me a tua opinião!"
    Toàn bộ các ý kiến được bày tỏ đã được xem xét, và giám đốc đang phân tích chúng một cách cẩn thận. Hãy cho tôi ý kiến của bạn!
    'Totalidade' (danh từ số ít) chỉ toàn bộ các ý kiến. 'Foi tida' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'ter' (đã được xem xét). 'Estando a analisá-las' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang phân tích chúng); vị trí đại từ 'as' tuân theo quy tắc đặt sau động từ vì có liên từ 'e' phía trước. 'Dá-me' (cho tôi) sử dụng vị trí đại từ 'me' sau động từ ('dar').
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Na totalidade da sua juventude, tu viveste a vida ao máximo, sem arrependimentos."
    Trong suốt quãng thời gian tuổi trẻ của mình, cậu đã sống hết mình, không hối tiếc.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (viveste) cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ (sống hết mình). Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật. 'Totalidade' được dùng để chỉ toàn bộ thời gian tuổi trẻ.
  • "A polícia analisou a totalidade dos documentos e descobriu a verdade."
    Cảnh sát đã phân tích toàn bộ tài liệu và khám phá ra sự thật.
    'Pretérito Perfeito Simples' (analisou, descobriu) diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Totalidade' được dùng để chỉ toàn bộ số lượng tài liệu. Không sử dụng 'estar a...' vì đây không phải là hành động đang diễn ra mà là hành động đã hoàn thành.
  • "Na totalidade dos casos, o réu confessou o crime."
    Trong toàn bộ các trường hợp, bị cáo đã thú nhận tội.
    'Pretérito Perfeito Simples' (confessou) diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Totalidade dos casos' chỉ tất cả các trường hợp. Ngôi 'tu' không được sử dụng ở đây vì đây là một câu mang tính tổng quát và không nhắm đến một cá nhân cụ thể.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Eu estou a analisar a totalidade dos dados para apresentar o relatório final."
    Tôi đang phân tích toàn bộ dữ liệu để trình bày báo cáo cuối cùng.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a analisar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít.
  • "Tu tens de considerar a totalidade das opções antes de tomares uma decisão."
    Bạn phải xem xét toàn bộ các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định.
    Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'ter' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tens'). 'A totalidade das opções' là toàn bộ các lựa chọn, chỉ một tập hợp đầy đủ. 'Tomares' chia theo ngôi 'tu'.
  • "Nós estamos a examinar as totalidades dos votos em cada distrito para garantir a precisão dos resultados."
    Chúng tôi đang kiểm tra toàn bộ số phiếu bầu ở mỗi khu vực để đảm bảo tính chính xác của kết quả.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estamos a examinar). 'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Totalidades' ở dạng số nhiều vì đề cập đến toàn bộ phiếu bầu ở nhiều khu vực khác nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)