(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poema
B1
substantivo, Masculino B1 Văn học

poema

/puˈɛ.mɐ/
bài thơ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "poema" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Composição literária, geralmente em verso, que exprime emoções, ideias ou narra uma história.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một tác phẩm viết mà trong đó các từ được chọn vì âm thanh và hình ảnh mà chúng gợi ý, không chỉ vì ý nghĩa hiển nhiên của chúng. Các từ được sắp xếp thành các dòng riêng biệt, thường có nhịp điệu lặp đi lặp lại và thường có vần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este poema é sobre o amor."

    "Bài thơ này viết về tình yêu."

  • "Ela está a ler um poema de Fernando Pessoa."

    "Cô ấy đang đọc một bài thơ của Fernando Pessoa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

versos(những dòng thơ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) poemas
Ele escreveu vários poemas sobre a natureza.
(Ele escreveu vários poemas sobre a natureza. (Ele escreveu vários poemas sobre a natureza.))
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) poeminha
Ela dedicou-me um poeminha.
(Ela dedicou-me um poeminha. (Ela dedicou-me um poeminha.))

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ei um poema se me prometeres lê-lo em voz alta."
    Tôi sẽ cho bạn một bài thơ nếu bạn hứa sẽ đọc nó lớn tiếng.
    Mesóclise: 'Dar-te-ei' (Dar + te + ei - tương lai đơn của 'dar' chia ở ngôi thứ nhất số ít, với đại từ 'te' được chèn vào giữa). Cấu trúc 'se me prometeres' thể hiện một điều kiện. Lưu ý cách sử dụng 'te' (ngôi 'tu').
  • "Dir-lhe-ia um poema sobre o mar, se estivesse a sentir-me mais inspirado."
    Tôi sẽ đọc cho bạn một bài thơ về biển, nếu tôi cảm thấy hứng khởi hơn.
    Mesóclise: 'Dir-lhe-ia' (Dir + lhe + ia - Conditional của 'dizer' chia ở ngôi thứ nhất số ít, với đại từ 'lhe' được chèn vào giữa). 'Estar a sentir-me': Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra hoặc một cảm giác hiện tại. Đại từ 'me' đặt sau động từ (enclise) vì câu bắt đầu bằng 'se'.
  • "Mostrar-vos-ei os poemas da minha autoria, quando estiver a terminar a minha tese."
    Tôi sẽ cho các bạn xem những bài thơ do tôi sáng tác, khi tôi sắp hoàn thành luận án của mình.
    Mesóclise: 'Mostrar-vos-ei' (Mostrar + vos + ei - tương lai đơn của 'mostrar' chia ở ngôi thứ nhất số ít, với đại từ 'vos' được chèn vào giữa). 'Estar a terminar': Cấu trúc diễn tả một hành động sắp xảy ra. Lưu ý cách sử dụng 'vos' (ngôi 'vós', số nhiều của 'tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)