poliédrico
/puˈljɛðɾiku/
có dạng đa diện
Independente (B2)
Significado "poliédrico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem a forma de um poliedro; que tem muitas faces.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có nhiều mặt; liên quan đến hoặc có hình dạng như một đa diện.
Exemplos (Ví dụ)
"O cristal tem uma forma poliédrica."
"Tinh thể có dạng đa diện."
"A arquitetura moderna muitas vezes usa designs poliédricos."
"Kiến trúc hiện đại thường sử dụng các thiết kế có dạng đa diện."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo que descreve algo com várias faces ou relacionado com poliedros.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | poliédricos |
Os cristais eram poliédricos.
(Các tinh thể có dạng đa diện.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | poliédricozinho |
Um pequeno objeto poliédricozinho.
(Một vật thể nhỏ hình đa diện.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"Tu já tinhas visto aquela estrutura poliédrica, feita com cubos coloridos, que estava a ser exibida no centro da cidade?"Tu đã thấy cấu trúc đa diện đó, được làm từ các khối lập phương đầy màu sắc, đang được trưng bày ở trung tâm thành phố chưa?Ở đây, 'feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm), bổ nghĩa cho 'estrutura poliédrica'. 'tinhas visto' là thì quá khứ hoàn thành với động từ chia theo ngôi 'Tu'. 'estava a ser exibida' thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu.
-
"Tu ficaste surpreendido quando te foi dito que o novo modelo arquitetónico é poliédrico, e estás a tentar imaginá-lo na tua mente?"Tu đã ngạc nhiên khi được nói rằng mô hình kiến trúc mới là đa diện, và đang cố gắng hình dung nó trong tâm trí mình phải không?Cụm 'te foi dito' sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'dito' (của 'dizer' - nói) trong cấu trúc bị động, kết hợp với đại từ 'te' (ngôi Tu) được đặt trước động từ ('proclise') do có 'quando' đứng trước. 'estás a tentar imaginá-lo' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra ở hiện tại, và đại từ 'lo' được gắn vào cuối infinitivo 'imaginar'.
-
"O problema de matemática que te foi posto ontem era tão poliédrico que tu estavas a precisar de mais tempo para o resolver."Vấn đề toán học mà tu đã được giao hôm qua phức tạp đến mức tu cần thêm thời gian để giải quyết.Trong câu này, 'te foi posto' sử dụng phân từ quá khứ bất quy tắc 'posto' (của 'pôr' - đặt/giao) trong thể bị động. Đại từ 'te' (ngôi Tu) được đặt trước động từ ('proclise') do có 'que' đứng trước. 'estavas a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'para o resolver' có đại từ 'o' được gắn vào infinitivo 'resolver' sau giới từ 'para'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu projeto é um modelo poliédrico que estou a construir com muito cuidado."Dự án của tôi là một mô hình đa diện mà tôi đang xây dựng rất cẩn thận.Sử dụng 'meu' (của tôi), một hạn định từ sở hữu. 'Estou a construir' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'construir' được chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu).
-
"Essa tua perspetiva poliédrica da situação é muito interessante, tu deves explorá-la mais."Góc nhìn đa diện của bạn về tình huống này rất thú vị, bạn nên khám phá nó thêm.Sử dụng 'tua' (của bạn), một hạn định từ sở hữu (dành cho ngôi 'tu'). 'Explorá-la' tuân theo quy tắc clitic placement (đại từ 'a' đặt sau động từ 'explorar' vì không có yếu tố nào kích hoạt proclisis).
-
"As nossas abordagens são poliédricas, e estamos a tentar encontrar uma solução comum para o problema."Cách tiếp cận của chúng tôi mang tính đa diện, và chúng tôi đang cố gắng tìm một giải pháp chung cho vấn đề.Sử dụng 'nossas' (của chúng tôi), một hạn định từ sở hữu số nhiều. 'Estamos a tentar' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'tentar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
