(Vị trí top_banner)
Hình minh họa multifacetado
B2
adjetivo (Masculino) B2 General

multifacetado

/muɫtifɐsɨˈtadu/
nhiều bước
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "multifacetado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem muitas facetas ou aspectos; complexo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao gồm nhiều giai đoạn hoặc thao tác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto é multifacetado e envolve várias etapas de desenvolvimento."

    "Dự án này nhiều bước và liên quan đến nhiều giai đoạn phát triển."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos terminados em '-o' mudam para '-a' no feminino (multifacetada). Plural masculino: multifacetados. Plural feminino: multifacetadas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) multifacetados
Os artistas multifacetados são muito valorizados.
(Những nghệ sĩ đa tài rất được coi trọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Apresento-te um artista multifacetado; ele está a pintar um mural enquanto compõe uma sinfonia."
    Tôi giới thiệu bạn một nghệ sĩ đa tài; anh ấy đang vẽ một bức tranh tường trong khi sáng tác một bản giao hưởng.
    Sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') theo sau động từ 'apresento' (Enclise). Cấu trúc 'estar a pintar' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
  • "Sendo ele multifacetado, reconhecê-lo-ão facilmente pelos seus muitos talentos."
    Vì anh ấy đa tài, mọi người sẽ dễ dàng nhận ra anh ấy bởi nhiều tài năng của anh ấy.
    Sử dụng 'reconhecê-lo-ão' (Enclise). Động từ chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) ở thì tương lai (Futuro Simples).
  • "Disse-me a professora que o projeto é multifacetado e que terás de te dedicar muito para o concluíres."
    Cô giáo nói với tôi rằng dự án này rất phức tạp và bạn sẽ phải cống hiến rất nhiều để hoàn thành nó.
    'Disse-me' (Enclise) - Đại từ 'me' đứng sau động từ 'disse'. 'terás de te dedicar': 'te' thứ nhất là đại từ tân ngữ gián tiếp cho ngôi 'tu' trong mệnh đề 'terás de...' (tương lai đơn của 'ter'), 'te' thứ hai là đại từ phản thân trong cấu trúc 'dedicar-se'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Estás a ler um livro sobre um artista multifacetado, não estás?"
    Bạn đang đọc một cuốn sách về một nghệ sĩ đa tài, phải không?
    Sử dụng 'Estás a ler' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu (tuyệt đối không dùng 'lendo'). 'Estás' là động từ chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho văn phong thân mật.
  • "A senhora acha que a situação atual é multifacetada e exige uma análise cuidadosa?"
    Bà có nghĩ rằng tình hình hiện tại rất phức tạp và đòi hỏi một sự phân tích cẩn thận không?
    Sử dụng 'A senhora' cho cách xưng hô lịch sự, trang trọng. Động từ 'acha' được chia ở ngôi thứ 3 số ít, tương ứng với 'A senhora'. 'Multifacetada' đồng ý về giống và số với 'situação'.
  • "Este assunto é tão multifacetado que me estás a deixar confuso com tantas perspetivas."
    Vấn đề này quá đa chiều đến nỗi bạn đang làm tôi bối rối với quá nhiều góc nhìn.
    Câu này dùng 'tu' (bạn) để xưng hô thân mật. 'Me estás a deixar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' với đại từ 'me' được đặt trước 'estás' do sự có mặt của 'que' (proclisis - đặt đại từ trước động từ khi có từ nối hoặc phủ định). 'Multifacetado' bổ nghĩa cho 'assunto'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)