(Vị trí top_banner)
Hình minh họa polimerização
B2
noun, Feminino B2 Hóa học, Khoa học vật liệu

polimerização

[pu.li.mə.ɾi.zɐˈsɐ̃w]
sự trùng hợp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "polimerização" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um processo químico no qual pequenas moléculas (monómeros) se combinam para formar uma molécula maior (polímero) que contém unidades estruturais repetidas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một quá trình hóa học trong đó các phân tử nhỏ (monome) kết hợp để tạo thành một phân tử lớn hơn (polyme) chứa các đơn vị cấu trúc lặp lại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polimerização do etileno produz polietileno."

    "Sự trùng hợp etilen tạo ra polyetylen."

  • "Estamos a estudar a cinética da polimerização em solução aquosa."

    "Chúng tôi đang nghiên cứu động học của quá trình trùng hợp trong dung dịch nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

reação de polimerização(phản ứng trùng hợp)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ções'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) polimerizações
As polimerizações são reações químicas importantes na indústria.
(Sự trùng hợp là các phản ứng hóa học quan trọng trong công nghiệp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) polimerizaçãozinha
Esta polimerizaçãozinha é para um experimento simples.
(Phản ứng trùng hợp nhỏ này là dành cho một thí nghiệm đơn giản.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A polimerização deste novo material está a ser mais rápida do que a polimerização do material antigo."
    Sự polimer hóa của vật liệu mới này đang diễn ra nhanh hơn so với sự polimer hóa của vật liệu cũ.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a ser + participio' để diễn tả một quá trình đang diễn ra ở thì hiện tại tiếp diễn (continuous aspect). 'Mais rápida do que' thể hiện so sánh hơn.
  • "As polimerizações que estás a estudar são tão complexas como as reações químicas mais avançadas."
    Các quá trình polimer hóa mà bạn đang nghiên cứu phức tạp như những phản ứng hóa học tiên tiến nhất.
    Sử dụng 'tão ... como' (so sánh ngang bằng). 'Estás a estudar' là 'estar a + infinitive' chia ở ngôi 'tu' (ngôi 2 số ít) cho thấy hành động đang diễn ra. Lưu ý cách chia động từ 'estar' theo chủ ngữ 'tu'.
  • "Esta polimerização é a mais importante de todas as polimerizações que já vi."
    Sự polimer hóa này là quan trọng nhất trong tất cả các quá trình polimer hóa mà tôi từng thấy.
    Câu này sử dụng so sánh tuyệt đối ('a mais importante'). 'Já vi' (đã thấy) là thì quá khứ hoàn thành. Lưu ý trật tự từ trong tiếng Bồ Đào Nha.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "A polimerização dá-te a oportunidade de criares novos materiais com propriedades únicas."
    Sự trùng hợp phân tử cho bạn cơ hội tạo ra những vật liệu mới với các đặc tính độc đáo.
    Câu này sử dụng 'dá-te' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'criares' là động từ chia ở ngôi 'tu' (infinitivo pessoal). 'A polimerização' là chủ ngữ, nên động từ 'dar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "Neste momento, estamos a estudar a polimerização do etileno na aula de química."
    Ngay lúc này, chúng tôi đang nghiên cứu sự trùng hợp phân tử của ethylene trong lớp học hóa học.
    Cấu trúc 'estamos a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), dùng 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio. Không có đại từ được sử dụng trong câu này.
  • "Se a temperatura aumentar, a polimerização tornar-se-á mais rápida; avisa-te já!"
    Nếu nhiệt độ tăng lên, sự trùng hợp phân tử sẽ trở nên nhanh hơn; tôi báo trước cho bạn!
    Câu này sử dụng 'tornar-se-á' (Ênclise trong tương lai). 'Avisa-te' sử dụng ênclise do mệnh lệnh khẳng định. Động từ 'avisar' được chia ở ngôi 'tu' (imperativo afirmativo).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os cientistas conseguirem estudar a fundo a polimerização, é crucial estarem a usar equipamentos de alta precisão."
    Để các nhà khoa học có thể nghiên cứu sâu về quá trình polimer hóa, điều quan trọng là họ phải sử dụng các thiết bị có độ chính xác cao.
    Infinitivo Pessoal: 'estarem a usar' chia theo ngôi 'eles/elas' (họ). Cấu trúc 'estarem a...' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'conseguirem' (Infinitivo Pessoal - eles/elas) đi sau giới từ 'para'.
  • "Antes de tu iniciares a tua pesquisa sobre as polimerizações, deves informar o teu orientador."
    Trước khi bạn bắt đầu nghiên cứu về các quá trình polimer hóa, bạn nên thông báo cho người hướng dẫn của bạn.
    Infinitivo Pessoal: 'iniciares' chia theo ngôi 'tu' (bạn). 'Antes de' yêu cầu chia động từ ở Infinitivo Pessoal. 'teu/tua' (của bạn) sử dụng vì dùng 'tu'.
  • "Depois de nós observarmos a polimerização em laboratório, poderemos estar a analisar os resultados com mais detalhe."
    Sau khi chúng ta quan sát quá trình polimer hóa trong phòng thí nghiệm, chúng ta có thể phân tích kết quả chi tiết hơn.
    Infinitivo Pessoal: 'observarmos' chia theo ngôi 'nós' (chúng ta). 'Depois de' yêu cầu chia động từ ở Infinitivo Pessoal. 'estarmos a analisar' - nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A reação de polimerização foi escrita no quadro pelo professor, mas eu não estava a entender nada."
    Phản ứng trùng hợp đã được viết lên bảng bởi thầy giáo, nhưng tôi chẳng hiểu gì cả.
    ‘Escrita’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘escrever’. Cấu trúc ‘estar a entender’ diễn tả hành động đang diễn ra (không hiểu).
  • "Tu tens visto os resultados das polimerizações que foram feitas no laboratório? Dá-me a tua opinião."
    Mày đã thấy kết quả của các phản ứng trùng hợp đã được thực hiện trong phòng thí nghiệm chưa? Cho tao ý kiến của mày đi.
    ‘Visto’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘ver’. ‘Feitas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của ‘fazer’ (chia theo giống và số của ‘polimerizações’). ‘Dá-me’ là một ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ).
  • "As novas técnicas de polimerização foram descobertas por cientistas portugueses e estão a revolucionar a indústria."
    Các kỹ thuật trùng hợp mới đã được khám phá bởi các nhà khoa học Bồ Đào Nha và đang cách mạng hóa ngành công nghiệp.
    ‘Descobertas’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ ‘descobrir’ (chia theo giống và số của 'técnicas'). ‘Estar a revolucionar’ diễn tả hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Os investigadores realizaram com sucesso a primeira polimerização do novo composto."
    Các nhà nghiên cứu đã thực hiện thành công quá trình trùng hợp đầu tiên của hợp chất mới.
    Động từ 'realizar' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ hoàn thành đơn) ở ngôi thứ ba số nhiều ('eles realizaram'). Đây là một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Đặc biệt lưu ý, không sử dụng dạng 'realizando' (gerúndio) theo kiểu Bồ Đào Nha Brazil.
  • "Durante a aula de química, compreendeste bem a teoria da polimerização?"
    Trong buổi học hóa, bạn (tu) đã hiểu rõ thuyết trùng hợp chứ?
    Động từ 'compreender' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ hoàn thành đơn) ở ngôi thứ hai số ít ('Tu compreendeste'). Câu hỏi trực tiếp dùng 'Tu' cho văn phong thân mật, đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Không dùng 'compreendendo' (gerúndio).
  • "A equipa de laboratório concluiu ontem todas as polimerizações agendadas para a semana."
    Nhóm phòng thí nghiệm đã hoàn thành tất cả các quá trình trùng hợp được lên lịch trong tuần vào ngày hôm qua.
    Động từ 'concluir' được chia ở thì 'Pretérito Perfeito Simples' (Quá khứ hoàn thành đơn) ở ngôi thứ ba số ít ('a equipa' tương đương 'ela' - đội ngũ). Từ 'polimerizações' được dùng ở dạng số nhiều. Không dùng 'concluindo' (gerúndio), và nếu muốn diễn tả hành động đang diễn ra sẽ dùng cấu trúc 'estar a concluir'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a estudar a polimerização na universidade, não é? É um campo fascinante!"
    Bạn đang học về sự trùng hợp ở trường đại học phải không? Đó là một lĩnh vực hấp dẫn!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'estar' được chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não é?' là một cách hỏi đuôi thông dụng.
  • "Senhor Professor, está a explicar as diferentes polimerizações aos alunos. Dá-lhes muitos exemplos práticos."
    Thưa thầy giáo, thầy đang giải thích các loại trùng hợp khác nhau cho học sinh. Thầy đưa cho họ rất nhiều ví dụ thực tế.
    Sử dụng 'Senhor Professor' (danh xưng lịch sự) nên động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít. 'Dá-lhes' là ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ) và 'lhes' (đại từ tân ngữ gián tiếp số nhiều).
  • "Se quiseres saber mais sobre polimerizações, posso dar-te alguns livros. Estão a ser muito utilizados na indústria."
    Nếu bạn muốn biết thêm về sự trùng hợp, tôi có thể cho bạn vài cuốn sách. Chúng đang được sử dụng rất nhiều trong ngành công nghiệp.
    Sử dụng 'Tu' (qua 'quiseres'). 'Dar-te' là một ví dụ khác của enclisis. 'Estão a ser utilizados' là dạng bị động của cấu trúc 'estar a + infinitive' (chúng đang được sử dụng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)