maior
[maiˈɔɾ]
lớn hơn
Iniciante (A1)
Significado "maior" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem grandes dimensões, importância, intensidade ou quantidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớn hơn, to hơn, nhiều hơn về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"Este carro é maior do que o meu."
"Chiếc xe này lớn hơn xe của tôi."
"Ela tem uma influência maior na empresa."
"Cô ấy có ảnh hưởng lớn hơn trong công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Número plural) | maiores |
Os problemas maiores foram resolvidos.
(Những vấn đề lớn hơn đã được giải quyết.) |
| Diminutive (Diminutivo) | maiorzinho/a |
Este carro é maiorzinho do que o outro.
(Chiếc xe này lớn hơn một chút so với chiếc kia.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
