(Vị trí top_banner)
Hình minh họa polímero
B1
Substantivo Masculino B1 Hóa học, Vật liệu học

polímero

[puˈli.mə.ɾu]
chất polymer
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "polímero" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substância composta por moléculas muito grandes formadas pela união de muitas moléculas pequenas (monómeros).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các chất được tạo thành từ các phân tử rất lớn được hình thành bằng cách liên kết với nhau nhiều phân tử nhỏ hơn (monome).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O plástico é um tipo de polímero."

    "Nhựa là một loại chất polymer."

  • "Estou a estudar as propriedades dos polímeros na universidade."

    "Tôi đang nghiên cứu các đặc tính của chất polymer tại trường đại học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: polímeros

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) polímeros
Os polímeros são materiais essenciais em muitas indústrias.
(Các polyme là vật liệu thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) polímerozinho
Este polímerozinho é mais leve do que o habitual.
(Cái polyme nhỏ này nhẹ hơn bình thường.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O polímero que estás a usar na tua experiência é muito inflamável, tem cuidado!"
    Cái polime mà bạn đang dùng trong thí nghiệm của bạn rất dễ cháy, hãy cẩn thận!
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' (cái) vì polime được nhắc đến là một đối tượng cụ thể. Động từ 'estar a usar' (đang dùng) chia ở ngôi 'tu' (bạn).
  • "Um polímero novo foi descoberto pelos cientistas da universidade e eles estão a estudá-lo."
    Một loại polime mới đã được các nhà khoa học của trường đại học khám phá và họ đang nghiên cứu nó.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'Um' (một) vì polime được nhắc đến là một loại mới nói chung. 'Estão a estudá-lo' (đang nghiên cứu nó) sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì sau liên từ 'e'.
  • "Os polímeros são essenciais na produção de plásticos e a indústria está a investir muito neles."
    Các polime rất cần thiết trong sản xuất nhựa và ngành công nghiệp đang đầu tư rất nhiều vào chúng.
    Sử dụng mạo từ xác định 'Os' (các) vì polime được nói đến là một nhóm cụ thể. 'Está a investir' (đang đầu tư) chia ở ngôi 'a indústria' (ngành công nghiệp - ngôi 3 số ít). 'Neles' (vào chúng) là đại từ chỉ định thay thế cho 'polímeros'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)