macromolécula
/mɐ.kɾu.muˈlɛ.ku.lɐ/
đại phân tử
Independente (B2)
Significado "macromolécula" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma molécula muito grande, como uma proteína, um polissacarídeo ou um ácido nucleico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một phân tử rất lớn, chẳng hạn như protein, polysaccharide hoặc axit nucleic.
Exemplos (Ví dụ)
"As macromoléculas são essenciais para a vida."
"Đại phân tử rất cần thiết cho sự sống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | macromoléculas |
As macromoléculas são essenciais para a vida.
(Các đại phân tử rất cần thiết cho sự sống.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | macromoléculazinha |
Esta macromoléculazinha é muito interessante.
(Đại phân tử nhỏ này rất thú vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Analisar-se-ão as macromoléculas presentes na amostra, para determinar a sua composição."Các đại phân tử có trong mẫu sẽ được phân tích để xác định thành phần của chúng.Ênclise ocorre aqui porque a frase começa com um verbo. 'Analisar' é o verbo no futuro do conjuntivo, e os pronomes 'se' são colocados depois dele (analisar-se-ão). Lưu ý: 'se' đóng vai trò đại từ phản thân hoặc đại từ thụ động tùy theo ngữ cảnh.
-
"Ao decomporem-se as macromoléculas, libertar-se-á energia."Khi các đại phân tử bị phân hủy, năng lượng sẽ được giải phóng.Ênclise é usada após a preposição 'Ao' e o verbo no infinitivo flexionado ('decomporem'). 'se' é colocado após 'decomporem' e 'libertar'. Lưu ý sự kết hợp 'Ao + infinitivo flexionado' (decomporem-se) để diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác.
-
"Dá-te a oportunidade de estudar as macromoléculas em detalhe, e compreenderás a sua importância. Estás a perder uma boa oportunidade."Hãy cho mình cơ hội nghiên cứu các đại phân tử một cách chi tiết, và bạn sẽ hiểu được tầm quan trọng của chúng. Bạn đang bỏ lỡ một cơ hội tốt.Ênclise no início da frase imperativa ('Dá-te'). Usa-se 'Estás a perder' para indicar uma ação contínua no presente (continuous aspect - estás a + infinitivo). Lưu ý ngôi 'tu' và cách chia động từ tương ứng (dá-te, estás).
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu estarás a estudar as macromoléculas na biblioteca."Ngày mai, bạn sẽ đang học về các đại phân tử ở thư viện.Sử dụng 'estar a estudar' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estarás').
-
"No futuro, os cientistas estarão a desenvolver novas macromoléculas para combater doenças."Trong tương lai, các nhà khoa học sẽ đang phát triển các đại phân tử mới để chống lại bệnh tật.Thì tương lai đơn với 'estarão a desenvolver' (sẽ đang phát triển). 'Estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
-
"Se tiveres tempo, estarás tu a analisar a estrutura das macromoléculas ao microscópio?"Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ đang phân tích cấu trúc của các đại phân tử dưới kính hiển vi chứ?Câu hỏi với thì tương lai đơn sử dụng 'estarás a analisar'. Chú ý vị trí của 'tu' sau động từ 'estarás' trong câu hỏi (có thể lược bỏ 'tu').
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para as macromoléculas se manterem estáveis, é crucial estarem a interagir com o ambiente circundante."Để các đại phân tử duy trì ổn định, điều quan trọng là chúng phải tương tác với môi trường xung quanh.Infinitivo pessoal ('se manterem', 'estarem') được chia theo chủ ngữ số nhiều 'as macromoléculas'. Cấu trúc 'estarem a interagir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Antes de tu começares a investigar as macromoléculas, deves estudar a bioquímica fundamental."Trước khi con bắt đầu nghiên cứu các đại phân tử, con nên học hóa sinh cơ bản.Infinitivo pessoal ('começares') chia theo ngôi 'tu'. Sử dụng 'estudar' (học) thay vì 'pesquisar' (nghiên cứu) để diễn tả hành động học tập. 'Estares a investigar' sẽ hay hơn nếu muốn nhấn mạnh hành động đang xảy ra.
-
"Apesar de as macromoléculas serem complexas, é importante estarmos a simplificar o seu estudo para facilitar a compreensão."Mặc dù các đại phân tử phức tạp, điều quan trọng là chúng ta phải đơn giản hóa việc nghiên cứu chúng để tạo điều kiện cho sự hiểu biết.Infinitivo pessoal ('serem') chia theo chủ ngữ số nhiều 'as macromoléculas'. 'Estarmos a simplificar' nhấn mạnh rằng chúng ta đang trong quá trình đơn giản hóa. Sử dụng 'facilitar a compreensão' (tạo điều kiện cho sự hiểu biết) thay vì dịch sát nghĩa 'cho dễ hiểu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
