(Vị trí top_banner)
Hình minh họa políticos
B1
Nome Masculino B1 Chính trị

políticos

[puˈɫitikuz]
các chính trị gia
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "políticos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoas que se dedicam à política, especialmente aquelas que ocupam ou são candidatas a um cargo eletivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người tham gia vào chính trị một cách chuyên nghiệp, đặc biệt là những người nắm giữ hoặc là ứng cử viên cho một chức vụ được bầu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os políticos estão a discutir novas leis no parlamento."

    "Các chính trị gia đang thảo luận luật mới trong quốc hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

estadistas(chính khách)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều của político là políticos.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)