política
/puˈɫitikɐ/
chính trị
Intermediário (B1)
Significado "política" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atividade que se relaciona com a governação de um país ou região, especialmente o debate ou conflito entre indivíduos ou partidos que detêm ou esperam obter o poder.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các hoạt động liên quan đến việc quản lý một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt là các cuộc tranh luận hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc đảng phái có hoặc hy vọng đạt được quyền lực.
Exemplos (Ví dụ)
"A política é uma área complexa e multifacetada."
"Chính trị là một lĩnh vực phức tạp và nhiều mặt."
"Estou a estudar política internacional na universidade."
"Tôi đang học chính trị quốc tế ở trường đại học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | políticas |
As políticas do governo estão a ser muito criticadas.
(Các chính sách của chính phủ đang bị chỉ trích rất nhiều.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | politiquinha |
Esta é apenas uma politiquinha para ganhar votos.
(Đây chỉ là một chút chính trị nhỏ để giành phiếu bầu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A política ambiental deste governo está a ser mais ambiciosa do que a do governo anterior."Chính sách môi trường của chính phủ này đang tham vọng hơn so với chính phủ trước.Câu so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Estar a ser' + particípio passado thể hiện hành động đang diễn ra. 'Do que' được dùng để so sánh.
-
"Não creio que a política seja tão importante como a educação para o futuro do país."Tôi không nghĩ rằng chính trị lại quan trọng bằng giáo dục cho tương lai của đất nước.Câu so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão... como' được dùng để so sánh sự ngang bằng. Lưu ý chia động từ 'seja' ở Subjuntivo do verbo 'ser' sau 'Não creio que'.
-
"Considero que a política de imigração é a mais controversa de todas as políticas públicas."Tôi cho rằng chính sách nhập cư là gây tranh cãi nhất trong tất cả các chính sách công.Câu so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto analítico). 'A mais controversa de todas' thể hiện mức độ cao nhất. 'De todas as políticas públicas' bổ nghĩa cho danh từ 'política de imigração'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Antes da crise, a política económica do país não te preocupava muito, pois não?"Trước khủng hoảng, chính sách kinh tế của đất nước không làm cậu lo lắng nhiều, phải không?Trong câu này, 'preocupava' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'preocupar' (lo lắng), diễn tả một trạng thái kéo dài hoặc một thói quen trong quá khứ. Đại từ 'te' (ngôi thứ 2 số ít 'tu') được đặt sau động từ ('enclisis') là vị trí chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố gây 'proclise' trước động từ chính.
-
"Ontem à noite, tu estavas a ler sobre a política local, não estavas?"Tối qua, cậu đang đọc về chính trị địa phương, phải không?'Estavas a ler' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (Pretérito Imperfeito của 'estar' + giới từ 'a' + động từ nguyên mẫu) để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ, đây là cách dùng bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (thay vì dùng Gerundio). Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('tu').
-
"Ele prometeu que me ajudava com a política fiscal, mas nunca o fez."Anh ấy đã hứa sẽ giúp tôi về chính sách tài chính, nhưng chưa bao giờ làm vậy.'Ajudava' là thì Pretérito Imperfeito của động từ 'ajudar', diễn tả một hành động có ý định hoặc một sự việc thường xuyên trong quá khứ nhưng không được hoàn thành. Đại từ 'me' được đặt trước động từ ('proclise') do có 'que' đứng trước, đây là quy tắc đặt đại từ đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ei a minha opinião sobre a política, se me prometeres não ficares ofendido."Tôi sẽ cho bạn ý kiến của tôi về chính trị, nếu bạn hứa sẽ không bị xúc phạm.Sử dụng 'Dar-te-ei' (Mesóclise) là dạng tương lai của 'dar' (cho) kết hợp với đại từ 'te' (bạn). Cấu trúc này thể hiện sự trang trọng hoặc nhấn mạnh. Lưu ý vị trí của đại từ 'me' trong mệnh đề phụ 'se me prometeres'.
-
"Dir-se-ia que a política está a influenciar todas as decisões do governo."Có thể nói rằng chính trị đang ảnh hưởng đến tất cả các quyết định của chính phủ.'Dir-se-ia' (Mesóclise) là dạng điều kiện của 'dizer' (nói) kết hợp với 'se' (đại từ phản thân). Cấu trúc 'estar a influenciar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. Cách dùng 'Dir-se-ia' mang sắc thái trang trọng, khách quan.
-
"Mostrar-te-ei como as políticas económicas afetam o teu dia a dia."Tôi sẽ chỉ cho bạn cách các chính sách kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn.'Mostrar-te-ei' (Mesóclise) là dạng tương lai của 'mostrar' (chỉ) kết hợp với đại từ 'te' (bạn). Câu này sử dụng 'políticas económicas' (chính sách kinh tế) ở dạng số nhiều. Lưu ý việc sử dụng 'o teu dia a dia' thay vì 'seu' vì đang xưng hô 'tu'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu acreditas que a política atual está a melhorar a vida das pessoas?"Bạn có tin rằng chính trị hiện tại đang cải thiện cuộc sống của mọi người không?Sử dụng 'Tu' (thân mật) nên động từ 'acreditar' chia ở ngôi thứ hai số ít. Cấu trúc 'estar a melhorar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Nós pensamos que a política europeia está a influenciar as políticas nacionais."Chúng tôi nghĩ rằng chính trị châu Âu đang ảnh hưởng đến các chính sách quốc gia.'Estar a influenciar' là continuous aspect. 'Políticas nacionais' là số nhiều của 'política' và 'nacional'.
-
"Diz-me, estás tu a estudar a política de imigração do governo?"Nói cho tôi biết, bạn có đang nghiên cứu chính sách nhập cư của chính phủ không?Động từ 'dizer' chia ở ngôi thứ ba số ít, đại từ 'me' đặt sau động từ ('Diz-me') vì đứng đầu câu. Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'Tu' được dùng và động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar política na universidade, não estás?"Bạn đang học chính trị ở trường đại học, đúng không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) cho bạn bè/người thân quen. 'Estás a estudar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'não estás?' là câu hỏi đuôi, một cách hỏi thông dụng.
-
"Nós estamos a discutir as políticas económicas do governo neste momento."Chúng tôi đang thảo luận về các chính sách kinh tế của chính phủ vào lúc này.'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi). 'Estamos a discutir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' cho hành động đang diễn ra. 'Políticas' là dạng số nhiều của 'política'.
-
"Sei que ele não se interessa por política, mas eu estou a tentar convencê-lo a votar."Tôi biết anh ấy không quan tâm đến chính trị, nhưng tôi đang cố gắng thuyết phục anh ấy đi bầu cử.'Ele' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít (anh ấy). 'Não se interessa' cho thấy vị trí đại từ 'se' đứng trước động từ (proclise) khi có 'não'. 'Estou a tentar' dùng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
