poluente
/puˈɫu.ẽ.tɨ/
chất bị ô nhiễm
Intermediário (B1)
Significado "poluente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma substância que polui ou contamina algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật chất đã bị ô nhiễm hoặc nhiễm bẩn bởi các thành phần có hại hoặc không mong muốn.
Exemplos (Ví dụ)
"A poluição industrial é uma grande fonte de poluentes no ar e na água. Estou a estudar os efeitos dos poluentes na saúde humana."
"Ô nhiễm công nghiệp là một nguồn lớn các chất ô nhiễm trong không khí và nước. Tôi đang nghiên cứu tác động của các chất ô nhiễm đến sức khỏe con người."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O governo deve proteger o ambiente e punir os que lançam poluente para o rio. Dar-lhes-á uma multa pesada."Chính phủ nên bảo vệ môi trường và trừng phạt những kẻ xả chất ô nhiễm xuống sông. Họ sẽ bị phạt một khoản tiền lớn.Énfasis na ênclise com 'lhes-á' (a eles). 'Dar' está no futuro do conjuntivo, indicando uma ação futura e incerta. 'Poluente' é usado como um substantivo.
-
"Se tu encontrares poluente na água, informa-me imediatamente. Eu estou a investigar a origem desses resíduos."Nếu bạn tìm thấy chất ô nhiễm trong nước, hãy báo cho tôi ngay lập tức. Tôi đang điều tra nguồn gốc của những chất thải này.Uso da ênclise 'informa-me'. 'Estar a investigar' é usado para o continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Tu' exige a conjugação verbal correta (encontrares).
-
"Para resolver o problema do ar poluente, urge que as empresas reduzam as emissões. Apelo-lhes a que invistam em tecnologias mais limpas."Để giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí, các công ty cần khẩn trương giảm lượng khí thải. Tôi kêu gọi họ đầu tư vào công nghệ sạch hơn.Ênclise com 'Apelo-lhes' (a eles). 'Poluente' é usado como um adjetivo que qualifica o ar. A forma 'urge que' indica urgência na ação.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O plástico é um poluente que está a afetar gravemente os oceanos, e cuja eliminação é urgente."Nhựa là một chất ô nhiễm đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến các đại dương, và việc loại bỏ nó là khẩn cấp.Sử dụng 'que' (đại từ quan hệ) để nối mệnh đề. 'Cujo' biểu thị sự sở hữu (của việc loại bỏ). Cấu trúc 'estar a afetar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Estás a ver aquele autocarro poluente que passa ali? É um dos que mais fumo liberta na cidade."Bạn đang thấy chiếc xe buýt gây ô nhiễm kia đi ngang qua đó không? Nó là một trong những chiếc thải ra nhiều khói nhất trong thành phố.'Que' liên kết 'autocarro poluente' với mệnh đề tiếp theo. 'Estar a ver' (đang nhìn) diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'Tu' (Estás).
-
"A empresa apresentou um relatório sobre o poluente, o qual revelou dados alarmantes sobre a qualidade do ar. Dá-nos pouca esperança, infelizmente."Công ty đã trình bày một báo cáo về chất ô nhiễm này, cái mà tiết lộ những dữ liệu đáng báo động về chất lượng không khí. Thật không may, nó cho chúng ta ít hy vọng.'O qual' (cái mà) thay thế cho 'relatório' và được dùng để nối hai mệnh đề một cách trang trọng hơn 'que'. 'Dá-nos' (cho chúng ta) tuân theo quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đứng đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
