(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ponto crucial
B2
Substantivo Masculino B2 Chung

ponto crucial

[ˈpõ.tu kɾuˈsjaɫ]
điểm quan trọng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ponto crucial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um aspeto ou momento de grande importância ou significado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một ý tưởng, sự kiện hoặc thông tin quan trọng hoặc cơ bản.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um ponto crucial a ter em conta na negociação."

    "Đây là một điểm quan trọng cần lưu ý trong cuộc đàm phán."

  • "O ponto crucial da apresentação foi a análise dos dados."

    "Điểm quan trọng của bài thuyết trình là phân tích dữ liệu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

aspeto fundamental(khía cạnh cơ bản) ponto essencial(điểm thiết yếu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Ghi chú: Cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số với các từ khác trong câu.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) pontos cruciais
Estes são os pontos cruciais da nossa discussão.
(Đây là những điểm mấu chốt trong cuộc thảo luận của chúng ta.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) pontinho crucial
Este é um pontinho crucial que não podemos ignorar.
(Đây là một điểm mấu chốt nhỏ mà chúng ta không thể bỏ qua.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Este é um ponto crucial que estás a ignorar na tua análise, João."
    Đây là một điểm mấu chốt mà bạn đang bỏ qua trong phân tích của mình đó, João.
    Ở đây, 'ponto crucial' (điểm mấu chốt) là danh từ giống đực số ít. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' ('estás') và kết hợp với 'a ignorar' (estar a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra (đang bỏ qua) theo chuẩn Châu Âu. Tính từ 'crucial' không thay đổi dạng giống nhưng thay đổi dạng số.
  • "Para resolveres o problema, deves considerar estes três pontos cruciais que te estou a indicar."
    Để giải quyết vấn đề, bạn nên xem xét ba điểm mấu chốt này mà tôi đang chỉ ra cho bạn.
    Danh từ 'pontos cruciais' là dạng số nhiều của 'ponto crucial' (giống đực số nhiều), phù hợp với đại từ chỉ định 'estes' (những cái này). Cấu trúc 'estar a + infinitive' được dùng ở đây với 'estou a indicar' (tôi đang chỉ ra). Đại từ 'te' (cho bạn) được đặt trước động từ ('te estou a indicar') theo quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu khi có một liên từ ('que') đứng trước.
  • "Estás a conseguir identificar os pontos cruciais da questão que te expus na reunião de ontem?"
    Bạn có đang xác định được những điểm mấu chốt của vấn đề mà tôi đã trình bày cho bạn trong cuộc họp hôm qua không?
    Cụm 'os pontos cruciais' dùng mạo từ xác định 'os' (giống đực số nhiều) tương ứng với danh từ 'pontos' (giống đực số nhiều) và tính từ 'cruciais' (số nhiều). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'tu' ('estás') kết hợp với 'a conseguir' (estar a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra (đang xác định). Đại từ 'te' (cho bạn) trong 'que te expus' được đặt trước động từ 'expus' do có 'que' đứng trước.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O relatório foi escrito após identificados os pontos cruciais do projeto e estar o diretor a analisar cada aspeto."
    Bản báo cáo được viết sau khi các điểm mấu chốt của dự án được xác định và giám đốc đang phân tích từng khía cạnh.
    Sử dụng 'foi escrito' (particípio passado irregular de 'escrever'). Cấu trúc 'estar a analisar' diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'os' đặt sau động từ 'identificados' (enclisis) vì đứng sau liên từ 'após'.
  • "Tens de ter em conta que foram postos vários pontos cruciais em cima da mesa enquanto estavas a dormir."
    Bạn phải lưu ý rằng nhiều điểm mấu chốt đã được đưa ra trên bàn trong khi bạn đang ngủ.
    Sử dụng 'foram postos' (particípio passado irregular de 'pôr'). 'Tens de ter' (chia động từ ngôi 'tu' số ít). 'Estavas a dormir' sử dụng cấu trúc 'estar a...' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
  • "Depois de termos visto a lista de pontos cruciais, ficou decidido que iríamos começar a trabalhar neles de imediato. "
    Sau khi chúng ta xem danh sách các điểm mấu chốt, đã quyết định rằng chúng ta sẽ bắt đầu làm việc trên chúng ngay lập tức.
    Sử dụng 'visto' (particípio passado irregular de 'ver'). 'Ficou decidido' (đã được quyết định), nhấn mạnh kết quả của hành động. 'Íamos começar a trabalhar' (sẽ bắt đầu làm việc).
(Vị trí vocab_tab4_inline)