(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aspeto fundamental
B1
Cụm danh từ, Masculino B1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

aspeto fundamental

[ɐʃˈpɛ.tu fũ.dɐ.mẽˈtaɫ]
khía cạnh cơ bản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "aspeto fundamental" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um traço ou elemento essencial ou básico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một đặc điểm hoặc yếu tố cơ bản hoặc thiết yếu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um aspeto fundamental a considerar."

    "Đây là một khía cạnh cơ bản cần xem xét."

  • "O aspeto fundamental do problema reside na falta de comunicação."

    "Khía cạnh cơ bản của vấn đề nằm ở việc thiếu giao tiếp."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)