(Vị trí top_banner)
Hình minh họa poroso
B1
adjetivo (Masculino) B1 Vật liệu học, Khoa học tự nhiên

poroso

/puˈɾozu/
xốp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "poroso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem poros; permeável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có lỗ rỗng hoặc lỗ nhỏ cho phép chất lỏng hoặc khí đi qua.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A pedra era porosa e absorveu a água."

    "Hòn đá xốp và hút nước."

  • "Este material é poroso e permite que o ar passe."

    "Vật liệu này xốp và cho phép không khí đi qua."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'porosa'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular porosa
A esponja é porosa.
(Miếng bọt biển xốp.)
Masculine Plural porosos
Os tijolos são porosos.
(Những viên gạch xốp.)
Feminine Plural porosas
As rochas vulcânicas são porosas.
(Các loại đá núi lửa xốp.)
Superlative (Tuyệt đối) porosíssimo
Este material é porosíssimo.
(Vật liệu này cực kỳ xốp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu novo vaso é poroso. A água está a sair por causa da sua porosidade."
    Cái chậu mới của bạn xốp quá. Nước đang chảy ra vì độ xốp của nó.
    'Teu' là hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'. 'Sua' là hạn định từ sở hữu ngôi 'ele/ela', ở đây chỉ 'o vaso'. 'Estar a sair' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "Esta pedra é porosa? A sua superfície parece-me muito lisa para ser porosa."
    Hòn đá này xốp hả? Bề mặt của nó trông quá láng để có thể xốp.
    'Sua' là hạn định từ sở hữu ngôi 'ele/ela', ở đây chỉ 'a pedra'. 'Parece-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì động từ đứng đầu câu. Đại từ 'me' đặt sau và nối với động từ bằng dấu gạch ngang.
  • "O material poroso da minha esponja permite-lhe absorver muita água."
    Vật liệu xốp của miếng bọt biển của tôi cho phép nó hút nhiều nước.
    'Minha' là hạn định từ sở hữu ngôi 'eu'. 'Permite-lhe' là ví dụ về enclisis. 'lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, bổ nghĩa cho 'a esponja'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)