prazer
[pɾɐˈzɛɾ]
sự thích thú
Intermediário (B1)
Significado "prazer" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de contentamento ou satisfação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
trạng thái hoặc cảm giác thích thú một điều gì đó
Exemplos (Ví dụ)
"Dá-me muito prazer conhecer-te."
"Rất vui được gặp bạn."
"Tenho muito prazer em ajudar."
"Tôi rất vui được giúp đỡ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | prazeres |
Os prazeres da vida são importantes.
(Những thú vui trong cuộc sống rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | prazerinho |
Um prazerinho de vez em quando não faz mal a ninguém.
(Một chút niềm vui nho nhỏ thỉnh thoảng cũng không hại ai cả.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
