(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preencher
A2
Verbo A2 General

preencher

[pɾẽˈʃeɾ]
Điền vào
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "preencher" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Completar um formulário ou documento com as informações solicitadas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Điền vào (một mẫu đơn, tài liệu) bằng cách viết thông tin vào các chỗ trống được cung cấp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho de preencher este formulário com os meus dados pessoais."

    "Tôi phải điền vào mẫu đơn này với thông tin cá nhân của tôi."

  • "Podes preencher o formulário online ou enviá-lo por correio."

    "Bạn có thể điền vào mẫu đơn trực tuyến hoặc gửi nó qua đường bưu điện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

completar(hoàn thành) encher(lấp đầy)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Este verbo é regular. Note o uso da preposição 'com' para indicar o conteúdo a ser preenchido: 'Preencher com'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu preencho
Eu preencho o formulário online.
(Tôi điền vào mẫu đơn trực tuyến.)
Tu preenches
Ele/Você preenche
Nós preenchemos
Eles/Vocês preenchem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu preenchi
Ontem, preenchi todos os documentos necessários.
(Hôm qua, tôi đã điền tất cả các tài liệu cần thiết.)
Tu preencheste
Ele/Você preencheu
Nós preenchemos
Eles/Vocês preencheram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu preenchia
Antes, eu preenchia os relatórios à mão.
(Trước đây, tôi điền các báo cáo bằng tay.)
Tu preenchias
Ele/Você preenchia
Nós preenchíamos
Eles/Vocês preenchiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu preenchas o formulário com cuidado, senão corres o risco de teres o pedido rejeitado."
    Điều quan trọng là bạn điền vào mẫu đơn cẩn thận, nếu không bạn có nguy cơ bị từ chối yêu cầu.
    Sử dụng 'preenchas' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'senão corres o risco de teres...' (nếu không bạn có nguy cơ...). Lưu ý ngôi 'tu' cho sự thân mật.
  • "O médico recomendou que o senhor preencha este questionário antes da consulta, para que ele possa ter uma ideia clara do seu estado de saúde."
    Bác sĩ khuyến nghị ông điền vào bảng câu hỏi này trước khi khám bệnh, để ông ấy có thể có một ý tưởng rõ ràng về tình trạng sức khỏe của ông.
    Sử dụng 'preencha' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'o senhor' - trang trọng). Lưu ý cách dùng 'possa ter' (Presente do Conjuntivo) để diễn tả mục đích.
  • "Não creio que eles preencham todos os requisitos para obter o financiamento. Estão a tentar, mas é complicado."
    Tôi không nghĩ rằng họ đáp ứng tất cả các yêu cầu để có được nguồn tài trợ. Họ đang cố gắng, nhưng nó phức tạp.
    Sử dụng 'preencham' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'eles'). Cấu trúc 'Estão a tentar' (Presente do Indicativo của 'estar' + 'a' + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a preencher o formulário de candidatura agora, pois és estudante e precisas da bolsa."
    Bạn đang điền vào đơn đăng ký ngay bây giờ, vì bạn là sinh viên và cần học bổng.
    Sử dụng 'estar a preencher' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'És' là dạng chia của 'ser' ở ngôi 'tu' (thì hiện tại), diễn tả bản chất, đặc tính.
  • "O senhor está a preencher o inquérito, mas é importante ser honesto nas respostas que dá."
    Ông đang điền vào bảng khảo sát, nhưng điều quan trọng là phải trung thực trong những câu trả lời mà ông đưa ra.
    Dùng 'O senhor' cho trang trọng. 'Está a preencher' diễn tả hành động đang diễn ra. 'É' (ser) diễn tả một thuộc tính quan trọng. 'Dá' là dạng chia của dar, chú ý vị trí đại từ 'que dá'.
  • "Estamos a preencher os documentos alfandegários porque somos turistas e estamos a entrar em Portugal. É preciso ter cuidado."
    Chúng tôi đang điền vào các giấy tờ hải quan vì chúng tôi là khách du lịch và đang nhập cảnh vào Bồ Đào Nha. Cần phải cẩn thận.
    'Estamos a preencher' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Somos' (ser) diễn tả nghề nghiệp/quốc tịch. 'Estamos a entrar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'É preciso' là cấu trúc cố định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)