(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presa
B1
noun Feminino B1 Sinh học, Động vật học, Tội phạm học (tùy ngữ cảnh)

presa

[ˈpɾezɐ]
con mồi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "presa" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal que é caçado para servir de alimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Con mồi, động vật bị săn bắt và giết để làm thức ăn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O leão escolheu a sua presa."

    "Con sư tử đã chọn con mồi của nó."

  • "A raposa está à espreita da presa."

    "Con cáo đang rình rập con mồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

None.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) presas
As leoas caçaram várias presas na savana.
(Những con sư tử cái đã săn nhiều con mồi trên thảo nguyên.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) presinha
Ela guardou uma presinha de cabelo na gaveta.
(Cô ấy cất một cái kẹp tóc nhỏ trong ngăn kéo.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)