(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vítima
A2
feminino A2 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Tội phạm học

vítima

/ˈvitimɐ/
nạn nhân
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vítima" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que sofreu dano físico, moral ou material em consequência de um crime, acidente ou desastre.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nạn nhân, người bị hại hoặc bị giết do tội phạm, tai nạn, hoặc sự kiện hoặc hành động khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ela foi vítima de um assalto."

    "Cô ấy là nạn nhân của một vụ cướp."

  • "A vítima está a receber tratamento médico."

    "Nạn nhân đang được điều trị y tế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

lesado(người bị thiệt hại) ofendido(người bị xúc phạm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vítimas
As vítimas do acidente foram levadas para o hospital.
(Các nạn nhân của vụ tai nạn đã được đưa đến bệnh viện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vítimazinha
A coitada da vitimazinha não merecia o que lhe aconteceu.
(Cô bé nạn nhân tội nghiệp không đáng phải chịu những gì đã xảy ra với cô.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)