(Vị trí top_banner)
Hình minh họa presumível
B2
adjectivo (Masculino/Feminino) B2 Chung

presumível

[pɾɨˈzumivɛɫ]
có thể cho là
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "presumível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode presumir; provável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

có thể cho là; có khả năng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É presumível que ele chegue atrasado."

    "Có thể cho rằng anh ấy sẽ đến muộn."

  • "A causa presumível do incêndio foi um curto-circuito."

    "Nguyên nhân có thể cho là của vụ cháy là do chập điện."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular presumível
A causa do acidente é presumível.
(Nguyên nhân của vụ tai nạn là có thể đoán trước.)
Masculine Plural presumíveis
Os culpados são presumíveis.
(Những người có tội là có thể đoán trước.)
Feminine Plural presumíveis
As causas são presumíveis.
(Các nguyên nhân là có thể đoán trước.)
Superlative (Tuyệt đối) presumibilíssimo
O resultado é presumibilíssimo.
(Kết quả là rất có thể đoán trước.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sendo o relatório presumívelmente verdadeiro, mostrar-te-ei as conclusões amanhã."
    Nếu báo cáo có vẻ là thật, tao sẽ cho mày xem những kết luận vào ngày mai.
    Câu này sử dụng 'Sendo' (dạng Gerúndio của 'ser') để diễn tả điều kiện. 'Presumivelmente' được dùng như một trạng từ, bổ nghĩa cho tính chân thực của báo cáo. 'Mostrar-te-ei' là cấu trúc ênclise ở tương lai (futuro do indicativo), vị trí đại từ 'te' sau động từ 'mostrar'. Động từ 'mostrar' chia ở ngôi 'eu' (futuro do indicativo).
  • "Se for presumível que estás a mentir, dir-se-á a verdade."
    Nếu có thể đoán được là mày đang nói dối, sự thật sẽ được nói ra.
    Cấu trúc 'Se for presumível' diễn tả một khả năng có thể xảy ra. 'Estás a mentir' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) để chỉ hành động đang diễn ra (mày đang nói dối). 'Dir-se-á' là một ví dụ về ênclise ở thì tương lai, với 'se' là đại từ phản thân và '-á' là hậu tố thì tương lai của động từ 'dizer'.
  • "É presumível que o autocarro te deixe perto da estação; espera-o lá."
    Có vẻ như xe buýt sẽ thả mày gần nhà ga; đợi nó ở đó.
    'É presumível' diễn tả một dự đoán có cơ sở. 'Te deixe' sử dụng đại từ 'te' (mày) trước động từ 'deixe', nhưng không vi phạm quy tắc vì mệnh đề bắt đầu bằng 'que'. 'Espera-o' là ênclise, đại từ 'o' đặt sau động từ 'espera' (chờ). Cấu trúc 'espera-o lá' là mệnh lệnh khẳng định (imperativo afirmativo), ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)