(Vị trí top_banner)
Hình minh họa privilégio
B1
noun Masculino B1 Luật pháp, Chính trị, Quản lý

privilégio

[pɾivilˈɛʒiu]
đặc quyền
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "privilégio" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Direito ou vantagem exclusivos concedidos a alguém ou a um grupo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quyền hoặc đặc quyền dành riêng cho một cá nhân hoặc một tầng lớp cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É um privilégio trabalhar com pessoas tão talentosas."

    "Đó là một đặc ân khi được làm việc với những người tài năng như vậy."

  • "A educação não deve ser um privilégio, mas sim um direito."

    "Giáo dục không nên là một đặc quyền, mà là một quyền lợi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

regalia(đặc quyền) vantagem(lợi thế)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) privilégios
Os privilégios da nobreza foram abolidos.
(Những đặc quyền của giới quý tộc đã bị bãi bỏ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) privilegiozinho
Ele tem um privilegiozinho por ser amigo do chefe.
(Anh ấy có một chút ưu ái vì là bạn của sếp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Ter acesso à educação de qualidade é um privilégio maior do que muitos imaginam; poucos estão a reconhecê-lo verdadeiramente."
    Việc được tiếp cận nền giáo dục chất lượng là một đặc ân lớn hơn nhiều so với những gì nhiều người tưởng tượng; ít ai thực sự nhận ra điều đó.
    Uso de 'maior' no grau comparativo de superioridade, indicando que o privilégio de ter acesso à educação é mais significativo que outras coisas. 'Estar a reconhecê-lo' demonstra uma ação contínua (continuous aspect). Colocação pronominal 'reconhecê-lo' (ênclise) após o verbo no infinitivo.
  • "O privilégio de viajar pelo mundo é tão bom quanto o de aprender novas línguas, mas ambos exigem sacrifício. Dá-te a oportunidade de experimentar ambos, se puderes!"
    Đặc ân được du lịch khắp thế giới cũng tốt như việc học ngôn ngữ mới, nhưng cả hai đều đòi hỏi sự hy sinh. Hãy cho mình cơ hội trải nghiệm cả hai, nếu bạn có thể!
    Uso de 'tão bom quanto' para expressar igualdade entre dois privilégios (grau comparativo de igualdade). 'Dá-te' é a forma correta da colocação pronominal no início da frase (ênclise após o imperativo).
  • "Para algumas pessoas, a saúde é o maior privilégio de todos, ainda maior do que a riqueza ou a fama; elas estão sempre a cuidar dela diligentemente. E tu, tens noção disso?"
    Đối với một số người, sức khỏe là đặc ân lớn nhất trong tất cả, thậm chí còn lớn hơn cả sự giàu có hay danh tiếng; họ luôn chăm sóc nó một cách siêng năng. Còn bạn, bạn có nhận thức được điều đó không?
    Uso de 'o maior privilégio' no grau superlativo absoluto sintético, indicando o mais alto nível de privilégio. 'Estar a cuidar' demonstra uma ação contínua. A conjugação do verbo 'ter' na segunda pessoa do singular ('tens') é usada corretamente com 'tu'.
Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, terás o privilégio de viajar pelo mundo, se trabalhares arduamente."
    Trong tương lai, bạn sẽ có đặc quyền được đi du lịch khắp thế giới, nếu bạn làm việc chăm chỉ.
    Câu sử dụng 'terás' (thì tương lai đơn của 'ter' cho ngôi 'tu'). 'Se' + mệnh đề điều kiện (subjunctive nếu cần thiết, ở đây là indicative).
  • "Amanhã, dar-te-ei o privilégio de escolher o restaurante para o jantar, pois tens estado a estudar muito."
    Ngày mai, ta sẽ cho con đặc quyền chọn nhà hàng cho bữa tối, vì con đã học rất nhiều.
    Sử dụng 'dar-te-ei' (thì tương lai đơn của 'dar' cho ngôi 'eu', với đại từ 'te' đặt sau động từ - enclisis). Cấu trúc 'tens estado a estudar' là pretérito perfeito composto (thì hoàn thành tiếp diễn) của 'estar a estudar' (đang học).
  • "No próximo ano, a empresa concederá privilégios especiais aos funcionários que se destacarem; estarão a receber bónus e folgas extra."
    Vào năm tới, công ty sẽ cấp những đặc quyền đặc biệt cho những nhân viên xuất sắc; họ sẽ được nhận tiền thưởng và ngày nghỉ thêm.
    Sử dụng 'concederá' (thì tương lai đơn của 'conceder'). 'Estarão a receber' là futuro do indicativo composto (thì tương lai hoàn thành tiếp diễn), diễn tả hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý vị trí đại từ 'se' trước động từ 'destacarem'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É um privilégio para ti estares a trabalhar neste projeto connosco. Esperamos que tires o máximo partido desta oportunidade."
    Việc bạn được làm việc trong dự án này với chúng tôi là một đặc ân. Chúng tôi hy vọng bạn tận dụng tối đa cơ hội này.
    Infinitivo pessoal (estares): chia theo ngôi 'ti' (bạn) vì đây là văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para ti estares' nhấn mạnh mục đích/lý do cho hành động.
  • "Será um privilégio para nós podermos ajudar-te a atingir os teus objetivos. Dá-nos a oportunidade de mostrar o que valemos."
    Việc chúng tôi có thể giúp bạn đạt được mục tiêu của mình sẽ là một vinh dự. Hãy cho chúng tôi cơ hội để thể hiện giá trị của mình.
    Infinitivo pessoal (podermos): chia theo ngôi 'nós' (chúng tôi). 'Ajudar-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì theo sau động từ nguyên thể. 'Dá-nos' là enclisis vì đầu câu.
  • "É um privilégio para os alunos terem a oportunidade de estudar com um professor tão experiente. Eles estão a aprender muito contigo."
    Việc học sinh có cơ hội học với một giáo viên giàu kinh nghiệm như vậy là một đặc ân. Các em đang học hỏi được rất nhiều từ bạn.
    Infinitivo pessoal (terem): chia theo ngôi 'eles' (các em). 'Eles estão a aprender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'É um privilégio para os alunos terem' nhấn mạnh chủ thể nhận được đặc ân.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Se fores diligente, conceder-te-ei o privilégio de aceder a esta área restrita."
    Nếu bạn siêng năng, tôi sẽ ban cho bạn đặc quyền tiếp cận khu vực hạn chế này.
    Ở đây, 'conceder-te-ei' là mesóclise (vị trí đại từ giữa động từ) của động từ 'conceder' (ban cho) ở thì Tương lai đơn (Futuro Simples), ngôi thứ nhất số ít (eu). Đại từ 'te' (ngôi 'tu') làm tân ngữ gián tiếp. Điều này cho thấy hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "Aceitar-te-ia este privilégio de bom grado, mas não o posso fazer por razões éticas."
    Tôi sẵn lòng chấp nhận đặc quyền này từ bạn, nhưng tôi không thể làm thế vì lý do đạo đức.
    Cụm 'Aceitar-te-ia' là mesóclise của động từ 'aceitar' (chấp nhận) ở thì Điều kiện đơn (Condicional Simples), ngôi thứ nhất số ít (eu), với đại từ 'te' (ngôi 'tu'). Điều này thể hiện một hành động giả định hoặc mong muốn trong điều kiện nhất định. 'Privilégio' được dùng ở dạng số ít.
  • "Dar-se-lhes-ia este privilégio, se realmente o merecessem e houvesse vagas."
    Đặc quyền này sẽ được trao cho họ, nếu họ thực sự xứng đáng và có chỗ trống.
    Cụm 'Dar-se-lhes-ia' là một ví dụ phức tạp về mesóclise, kết hợp hai đại từ: 'se' (đại từ bị động/vô nhân xưng) và 'lhes' (tân ngữ gián tiếp số nhiều, nghĩa là 'cho họ'). Động từ 'dar' (trao) ở thì Điều kiện đơn (Condicional Simples), ngôi thứ ba số ít. Cấu trúc này làm rõ rằng 'privilégio' sẽ được trao cho một nhóm người (lhes) một cách khách quan hoặc bị động (se), nếu điều kiện được đáp ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)