(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vantagem
B1
Feminino B1 Tổng quát

vantagem

[vɐ̃ˈtaʒɐ̃j̃]
lợi thế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vantagem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma condição ou circunstância que coloca alguém numa posição favorável ou superior.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt ai đó vào một vị trí thuận lợi hoặc vượt trội.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ter uma boa educação dá-te uma grande vantagem na vida."

    "Có một nền giáo dục tốt mang lại cho bạn một lợi thế lớn trong cuộc sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

benefício(lợi ích) proveito(lợi lộc)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Número plural: vantagens

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vantagens
As vantagens de viver na cidade são muitas.
(Những lợi thế của việc sống ở thành phố là rất nhiều.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vantagenzinha
Era uma vantagenzinha, mas ajudou.
(Đó là một lợi thế nhỏ, nhưng nó đã giúp ích.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)