produção
/pɾuduˈsɐ̃w̃/
sản lượng
Intermediário (B1)
Significado "produção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Quantidade de bens ou serviços produzidos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số lượng hoặc khối lượng sản phẩm được tạo ra bởi một người, máy móc hoặc ngành công nghiệp.
Exemplos (Ví dụ)
"A produção de azeite aumentou este ano."
"Sản lượng dầu ô liu đã tăng lên trong năm nay."
"Estou a analisar os dados da produção industrial."
"Tôi đang phân tích dữ liệu về sản lượng công nghiệp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: produções
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | produções |
As produções cinematográficas portuguesas têm ganho reconhecimento internacional.
(Các sản phẩm điện ảnh Bồ Đào Nha ngày càng được quốc tế công nhận.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | produçãozinha |
Esta produçãozinha caseira ficou muito boa.
(Sản phẩm tự làm nhỏ bé này rất tốt.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A produção de azeite nesta região está a aumentar significativamente este ano."Sản lượng dầu ô liu ở vùng này đang tăng lên đáng kể trong năm nay.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'produção' để chỉ một sản lượng cụ thể (dầu ô liu ở vùng này). Cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Tens de controlar a produção industrial para evitar a poluição."Bạn phải kiểm soát sản lượng công nghiệp để tránh ô nhiễm.Sử dụng mạo từ xác định 'a' trước 'produção' để chỉ sản lượng công nghiệp nói chung. Ngôi 'Tens' (từ 'ter') được chia ở ngôi 'tu', thể hiện sự thân mật.
-
"Uma produção excessiva de plástico tem graves consequências para o ambiente. Dá-me a tua opinião sobre isso, por favor."Việc sản xuất quá mức nhựa gây ra hậu quả nghiêm trọng cho môi trường. Cho tôi xin ý kiến của bạn về điều đó được không?Sử dụng mạo từ không xác định 'Uma' trước 'produção' để chỉ một sự sản xuất quá mức không cụ thể. 'Dá-me' là ví dụ về Enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT.
Thì Tương lai đơn
-
"No próximo ano, a produção de azeite nesta região estará a aumentar significativamente devido às novas técnicas de cultivo."Năm tới, sản lượng dầu ô liu ở khu vực này sẽ tăng đáng kể nhờ các kỹ thuật canh tác mới.Sử dụng thì Tương lai đơn 'estará a aumentar' (Estar a + Infinitivo) để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. Cụm 'No próximo ano' chỉ thời gian tương lai.
-
"Se investires mais em tecnologia, tu verás que a produção da tua fábrica aumentará em 20%."Nếu bạn đầu tư nhiều hơn vào công nghệ, bạn sẽ thấy rằng sản lượng của nhà máy của bạn sẽ tăng 20%.Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) và chia động từ tương ứng 'investires', 'verás'. 'Aumentará' là thì Tương lai đơn, diễn tả một sự kiện chắc chắn xảy ra trong tương lai. Cấu trúc 'Se [mệnh đề điều kiện], [mệnh đề kết quả]'.
-
"A senhora verá que, com este novo sistema, a produção de energia renovável tornar-se-á mais eficiente."Ngài sẽ thấy rằng, với hệ thống mới này, sản lượng năng lượng tái tạo sẽ trở nên hiệu quả hơn.Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora'. 'Tornar-se-á' là thì Tương lai đơn với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis) vì đứng sau dấu phẩy. 'Mais eficiente' nghĩa là 'hiệu quả hơn'.
Giống và Số của danh từ
-
"A produção de azeite nesta região é famosa pela sua qualidade."Sản lượng dầu ô liu ở vùng này nổi tiếng về chất lượng.Câu này sử dụng 'produção' ở dạng số ít, giống cái. 'A' là mạo từ xác định giống cái số ít đi kèm danh từ. 'É' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Tu estás a acompanhar a produção de vinho do Porto este ano? A produção parece excelente."Bạn đang theo dõi sản lượng rượu Porto năm nay à? Sản lượng có vẻ rất tốt.Sử dụng 'produção' số ít, giống cái. 'Estás a acompanhar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (ngôi 'tu') thể hiện hành động đang diễn ra. 'A produção' là chủ ngữ của câu, động từ 'parece' chia theo ngôi thứ ba số ít.
-
"As produções teatrais deste grupo são sempre muito criativas e inovadoras."Các sản phẩm sân khấu của nhóm này luôn rất sáng tạo và đổi mới.Sử dụng 'produções' ở dạng số nhiều, giống cái. 'As' là mạo từ xác định giống cái số nhiều. 'São' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para poderes aumentar a produção de azeite, tu deves investir em novas tecnologias."Để có thể tăng sản lượng dầu ô liu, bạn nên đầu tư vào các công nghệ mới.Infinitivo pessoal: 'poderes' (chia cho 'tu'). Cấu trúc 'para + infinitivo pessoal' diễn tả mục đích. 'tu deves' (bạn nên) là cách diễn đạt thân mật.
-
"Ao estarem os trabalhadores a aumentar a produção, eles esperam receber um bónus."Khi những người lao động đang tăng sản lượng, họ hy vọng sẽ nhận được tiền thưởng.Infinitivo pessoal: 'estarem' (chia cho 'eles'). Cấu trúc 'Ao + infinitivo pessoal' diễn tả thời điểm (khi). 'estarem a aumentar' là thì hiện tại tiếp diễn ('estar a' + infinitivo).
-
"Se os agricultores continuarem a aumentar as produções de vinho, o país poderá exportar mais."Nếu những người nông dân tiếp tục tăng sản lượng rượu vang, đất nước có thể xuất khẩu nhiều hơn.Infinitivo pessoal: 'continuarem' (chia cho 'os agricultores' - họ). Cấu trúc 'Se + infinitivo pessoal' diễn tả điều kiện (nếu). 'continuarem a aumentar' - tiếp tục tăng (estar a + infinitivo).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a analisar a produção anual de azeite da região do Alentejo."Tôi đang phân tích sản lượng dầu ô liu hàng năm của vùng Alentejo.Sử dụng 'estar a analisar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'Eu' được sử dụng để nhấn mạnh chủ thể.
-
"Tu estás a supervisionar a produção de vinho do Porto este ano?"Bạn đang giám sát sản lượng rượu Porto năm nay phải không?Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) kèm theo động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a supervisionar' chỉ rõ hành động đang diễn ra.
-
"Nós estamos a aumentar a produção de energia solar para reduzir a nossa dependência de combustíveis fósseis."Chúng tôi đang tăng sản lượng điện mặt trời để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.Đại từ 'Nós' (chúng tôi) đi kèm với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos'). Cấu trúc 'estar a aumentar' diễn tả một quá trình đang diễn tiến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
