criação
[kɾiɐˈsɐ̃w̃]
sản phẩm sáng tạo
Intermediário (B1)
Significado "criação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um produto tangível ou intangível resultante de um trabalho imaginativo e original, frequentemente com fins comerciais ou artísticos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sản phẩm hữu hình hoặc vô hình là kết quả của công việc giàu trí tưởng tượng và độc đáo, thường nhằm mục đích thương mại hoặc nghệ thuật.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta aplicação é uma criação inovadora."
"Ứng dụng này là một sản phẩm sáng tạo đổi mới."
"A criação de um novo produto requer muito planeamento."
"Việc tạo ra một sản phẩm mới đòi hỏi rất nhiều kế hoạch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: criações
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | criações |
As criações artísticas do museu são impressionantes.
(Những sáng tạo nghệ thuật của bảo tàng thật ấn tượng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | criaçãozinha |
Ela fez uma criaçãozinha de origami para decorar a mesa.
(Cô ấy đã làm một tác phẩm origami nhỏ để trang trí bàn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta criação é mais original do que a anterior, mas não é tão útil."Sáng tạo này thì độc đáo hơn cái trước, nhưng không hữu ích bằng.So sánh hơn (comparativo de superioridade) dùng 'mais... do que'. 'Esta criação' là chủ ngữ, 'é' là động từ 'ser' chia ở ngôi thứ 3 số ít. Lưu ý: không sử dụng 'ser' + gerundio; chỉ dùng 'estar a + infinitivo' khi diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A tua criação está a ser a mais falada na exposição, e é muito mais interessante do que eu esperava. Dá-te imenso orgulho, não é?"Sáng tạo của bạn đang là cái được bàn tán nhiều nhất trong triển lãm, và nó thú vị hơn nhiều so với tôi mong đợi. Nó mang lại cho bạn rất nhiều tự hào, phải không?So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto analítico) dùng 'muito mais...'. 'A tua criação está a ser a mais falada' sử dụng 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh tính tiếp diễn của hành động. 'Dá-te imenso orgulho' (cho bạn rất nhiều tự hào): vị trí đại từ tân ngữ 'te' đứng sau động từ 'dar' khi bắt đầu câu (enclise). Chia động từ 'dar' theo ngôi 'Tu'.
-
"A criação dele é tão complexa como a dela, mas a minha é a menos dispendiosa de todas. Estou a pensar vendê-la."Sáng tạo của anh ấy phức tạp ngang với sáng tạo của cô ấy, nhưng của tôi là ít tốn kém nhất trong tất cả. Tôi đang định bán nó.So sánh bằng (comparativo de igualdade) dùng 'tão... como'. So sánh tuyệt đối (superlativo relativo de inferioridade) dùng 'a menos... de todos'. 'Estou a pensar vendê-la' sử dụng 'estar a + infinitivo' để chỉ hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ tân ngữ 'la' dính liền với động từ 'vendê' (enclise).
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu apresentas uma criação artística na galeria todos os meses."Bạn giới thiệu một tác phẩm nghệ thuật tại phòng trưng bày mỗi tháng.Ở đây, 'apresentas' là động từ 'apresentar' (giới thiệu) được chia ở thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (bạn thân mật). 'Criação' được dùng ở dạng số ít, có nghĩa là 'tác phẩm' hoặc 'sản phẩm sáng tạo'.
-
"A equipa está a desenvolver novas criações para o próximo projeto."Nhóm đang phát triển những sản phẩm sáng tạo mới cho dự án tiếp theo.Ví dụ này sử dụng cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' ('está a desenvolver') để diễn tả hành động đang diễn ra (tương đương Present Continuous trong tiếng Anh), đây là quy tắc bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Châu Âu. 'Criações' ở đây là dạng số nhiều của 'criação'.
-
"Tu mostras-me a tua nova criação?"Bạn cho tôi xem tác phẩm mới của bạn được không?Động từ 'mostrar' (cho xem) được chia ở thì Hiện tại đơn cho ngôi 'Tu' ('mostras'). Đại từ tân ngữ 'me' (tôi) được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('mostras-me'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ (enclisis) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu khi động từ đứng đầu hoặc không có yếu tố gây proclisis (đại từ đứng trước động từ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
