(Vị trí top_banner)
Hình minh họa progressismo
C1
noun Masculino C1 Chính trị, Xã hội học

progressismo

/pɾuɡɾɨˈsiʒmu/
chủ nghĩa tiến bộ
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "progressismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Filosofia política que defende o progresso social através da ação governamental e da reforma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một triết lý chính trị ủng hộ cải cách xã hội thông qua hành động của chính phủ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O progressismo ganhou força no século XX."

    "Chủ nghĩa tiến bộ đã đạt được sức mạnh trong thế kỷ 20."

  • "O partido está a adotar uma linha mais progressista."

    "Đảng đang áp dụng một đường lối tiến bộ hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ không có quy tắc số nhiều đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) progressismos
Os progressismos modernos defendem a igualdade e a justiça social.
(Các trào lưu tiến bộ hiện đại bảo vệ sự bình đẳng và công bằng xã hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) progressismozinho
Ele tem um progressismozinho que o torna popular.
(Anh ấy có một chút khuynh hướng cấp tiến khiến anh ấy trở nên nổi tiếng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)