(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reformismo
B2
noun Masculino B2 Chính trị học, Xã hội học

reformismo

/ʁɨfuɾˈmiʒmu/
chủ nghĩa cải lương
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reformismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Doutrina ou prática de promover reformas, geralmente graduais e moderadas, em vez de mudanças radicais ou revolucionárias.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chủ nghĩa cải lương, khuynh hướng ủng hộ cải cách, đặc biệt là cải cách chính trị hoặc xã hội, thay vì cách mạng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O reformismo defendido por este partido visa a melhoria gradual das condições de vida."

    "Chủ nghĩa cải lương được đảng này ủng hộ nhằm mục đích cải thiện dần dần điều kiện sống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gradualismo(chủ nghĩa đi từng bước) evolucionismo(chủ nghĩa tiến hóa)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Cần phân biệt với 'reforma' (sự cải cách).

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O reformismo, enquanto doutrina política, está a influenciar a legislação atual."
    Chủ nghĩa cải cách, như một học thuyết chính trị, đang ảnh hưởng đến luật pháp hiện hành.
    Sử dụng 'O' (mạo từ xác định giống đực số ít) vì 'reformismo' là một danh từ giống đực số ít. 'Estar a influenciar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Um reformismo exacerbado pode levar a instabilidade social, tu estás a ver isso, não estás?"
    Một chủ nghĩa cải cách thái quá có thể dẫn đến bất ổn xã hội, bạn đang thấy điều đó, đúng không?
    Sử dụng 'Um' (mạo từ không xác định giống đực số ít) vì đề cập đến một dạng chủ nghĩa cải cách nói chung. 'Estás a ver' (bạn đang thấy) là continuous aspect chia theo ngôi 'tu'. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi.
  • "Dá-se importância ao reformismo na procura por soluções para a crise económica."
    Người ta chú trọng đến chủ nghĩa cải cách trong việc tìm kiếm giải pháp cho cuộc khủng hoảng kinh tế.
    'Dá-se' là cấu trúc câu bị động/vô nhân xưng, với đại từ 'se' được đặt theo quy tắc chính tả PT-PT (Enclisis). 'Ao reformismo' sử dụng mạo từ xác định 'ao' (a + o) vì đề cập đến chủ nghĩa cải cách nói chung trong ngữ cảnh cụ thể.
Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O reformismo deste governo está a ser mais lento do que tu tinhas previsto, mas é certamente mais eficaz do que qualquer revolução."
    Chủ nghĩa cải cách của chính phủ này đang diễn ra chậm hơn so với những gì bạn đã dự đoán, nhưng chắc chắn hiệu quả hơn bất kỳ cuộc cách mạng nào.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a ser' (estar + a + infinitivo) để diễn tả một hành động đang diễn ra (chủ nghĩa cải cách đang diễn ra). 'Tu tinhas previsto' là thì perfeito composto do conjuntivo, diễn tả một hành động đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ. 'Mais lento do que' thể hiện so sánh hơn.
  • "No meu entender, o reformismo prudente é tão importante como a ousadia revolucionária, e ambos estão a ser necessários para o progresso do país."
    Theo tôi, chủ nghĩa cải cách thận trọng cũng quan trọng như sự táo bạo cách mạng, và cả hai đều cần thiết cho sự tiến bộ của đất nước.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'tão importante como' để so sánh ngang bằng (quan trọng như). 'Estão a ser necessários' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả một tình trạng đang cần thiết. Lưu ý 'No meu entender' là một cách diễn đạt ý kiến.
  • "Aquele partido defende um reformismo o menos radical possível, preferindo a estabilidade à mudança constante; contudo, está a gerar muita controvérsia."
    Đảng kia bảo vệ một chủ nghĩa cải cách ít triệt để nhất có thể, thích sự ổn định hơn là sự thay đổi liên tục; tuy nhiên, nó đang tạo ra rất nhiều tranh cãi.
    Câu này sử dụng 'o menos radical possível' để diễn tả cấp so sánh nhất (ít triệt để nhất). 'Está a gerar' sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang tạo ra. 'Aquele partido' (đảng kia) sử dụng 'aquele' thay vì 'esse' vì người nói muốn nhấn mạnh sự xa cách về mặt quan điểm.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu reformismo, embora bem-intencionado, parece estar a ignorar as raízes profundas do problema."
    Chủ nghĩa cải lương của anh, dù có ý tốt, dường như đang bỏ qua gốc rễ sâu xa của vấn đề.
    Câu này sử dụng 'teu' (của anh - possessivo) đi kèm với 'reformismo'. Cấu trúc 'estar a ignorar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Cách dùng ngôi 'Tu' cho thấy sự thân mật.
  • "O nosso reformismo prudente está a dar frutos, mesmo que lentamente. Vê-se a diferença!"
    Chủ nghĩa cải lương thận trọng của chúng ta đang đơm hoa kết trái, dù chậm chạp. Có thể thấy sự khác biệt!
    'Nosso' (của chúng ta - possessivo) bổ nghĩa cho 'reformismo'. 'Estar a dar' là continuous aspect. 'Vê-se' là một ví dụ của proclisis (đại từ đặt trước động từ) trong một câu khẳng định.
  • "O reformismo deles está a ser visto como uma tentativa de manter o poder a todo o custo. Ninguém acredita nas suas boas intenções."
    Chủ nghĩa cải lương của họ đang bị xem như một nỗ lực để duy trì quyền lực bằng mọi giá. Không ai tin vào những ý định tốt đẹp của họ.
    'Deles' (của họ - possessivo) mô tả 'reformismo'. 'Estar a ser visto' là passive continuous aspect (đang bị xem). 'Suas' (của họ) cũng là possessivo, bổ nghĩa cho 'intenções'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O reformismo que tu defendes está a ser implementado gradualmente, o que permite uma adaptação mais suave da sociedade."
    Chủ nghĩa cải cách mà bạn bảo vệ đang được thực hiện dần dần, điều này cho phép xã hội thích nghi một cách êm dịu hơn.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'reformismo'. 'Estar a ser' + particípio past (implementado) diễn tả hành động đang được thực hiện ở thể bị động (continuous passive). Động từ 'defender' chia theo ngôi 'tu' (defendes).
  • "O autor, cujo trabalho critica o reformismo excessivo, está agora a reconsiderar a sua posição."
    Tác giả, người có công trình chỉ trích chủ nghĩa cải cách quá mức, hiện đang xem xét lại quan điểm của mình.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên kết 'trabalho' với 'autor'. 'Estar a reconsiderar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý: không dùng 'seu' trong trường hợp này, vì đã có 'cuja'.
  • "Este é o tipo de reformismo em quem confio, pois sei que estás a ponderar todas as consequências antes de agir."
    Đây là loại chủ nghĩa cải cách mà tôi tin tưởng, vì tôi biết bạn đang cân nhắc tất cả các hậu quả trước khi hành động.
    'Em quem' là cấu trúc đại từ quan hệ 'quem' đi kèm giới từ 'em', được sử dụng vì 'confiar' đòi hỏi giới từ 'em'. 'Estás a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra và chia theo ngôi 'tu' (estás).
(Vị trí vocab_tab4_inline)