progressos
[pɾuˈɣɾɛsus]
những tiến bộ
Intermediário (B1)
Significado "progressos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Avanços ou melhorias numa área específica; desenvolvimentos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tiến bộ hoặc cải tiến trong một lĩnh vực nào đó; những phát triển.
Exemplos (Ví dụ)
"Os progressos da medicina moderna são notáveis."
"Những tiến bộ của y học hiện đại rất đáng chú ý."
"Estamos a ver progressos significativos no projeto."
"Chúng ta đang thấy những tiến bộ đáng kể trong dự án."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural de 'progresso'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | progressos |
Os progressos da ciência são notáveis.
(Những tiến bộ của khoa học thật đáng chú ý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | progressinhos |
Estamos a fazer progressinhos todos os dias.
(Chúng ta đang tạo ra những tiến bộ nhỏ mỗi ngày.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Os teus progressos no curso de português estão a ser notáveis. Estou muito contente por ti!"Những tiến bộ của bạn trong khóa học tiếng Bồ Đào Nha đang rất đáng chú ý. Tôi rất vui cho bạn!Sử dụng 'teus' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'Estar a ser' + participio để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Estes progressos são nossos, fruto de muito trabalho em equipa. Damo-nos todos os parabéns!"Những tiến bộ này là của chúng ta, kết quả của rất nhiều công sức làm việc nhóm. Chúng ta tự chúc mừng nhau!Sử dụng 'nossos' (của chúng ta) để chỉ sự sở hữu. 'Damo-nos' (cho chúng ta) là ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) - enclisis.
-
"Os progressos dela na natação estão a surpreender todos no clube. O treinador dela está muito orgulhoso."Những tiến bộ của cô ấy trong môn bơi lội đang làm mọi người trong câu lạc bộ ngạc nhiên. Huấn luyện viên của cô ấy rất tự hào.Sử dụng 'dela' (của cô ấy) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a surpreender' (đang làm ngạc nhiên) là cấu trúc 'estar a' + infinitive để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
