melhorias
[mɐ.ʎuˈɾi.ɐʃ]
những cải tiến
Intermediário (B1)
Significado "melhorias" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de melhorar; aperfeiçoamento.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những sự thay đổi làm cho điều gì đó tốt hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Estamos a implementar melhorias no sistema."
"Chúng tôi đang thực hiện những cải tiến trong hệ thống."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'melhoria'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | melhorias |
As melhorias na infraestrutura são notáveis.
(As melhorias na infraestrutura são notáveis.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | melhoriazinha |
Fizemos uma melhoriazinha no jardim.
(Fizemos uma melhoriazinha no jardim.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"As melhorias na tua performance estão a ser mais notáveis do que as do teu colega."Những cải thiện trong hiệu suất của bạn đang trở nên đáng chú ý hơn so với của đồng nghiệp của bạn.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'melhorias' là chủ ngữ số nhiều, 'estão a ser' chia theo chủ ngữ. 'tua performance' sở hữu cách với 'tua'.
-
"Estas melhorias são tão significativas quanto as que prometeste."Những cải tiến này quan trọng ngang bằng với những gì bạn đã hứa.So sánh bằng (comparativo de igualdade). 'tão...quanto'. 'prometeste' là quá khứ hoàn thành của 'prometer' chia theo ngôi 'tu'.
-
"Estas são as melhores melhorias que a empresa alguma vez viu. Dá-nos esperança para o futuro!"Đây là những cải tiến tốt nhất mà công ty từng thấy. Nó cho chúng ta hy vọng vào tương lai!So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'as melhores melhorias' sử dụng cấu trúc so sánh nhất. 'Dá-nos' (cho chúng ta) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Maria, tu estás a fazer umas melhorias fantásticas no teu jardim! Vê-se que te dedicas muito."Maria ơi, cậu đang thực hiện những cải thiện tuyệt vời trong khu vườn của cậu đó! Thấy rõ là cậu rất tận tâm.Sử dụng ngôi thân mật 'tu'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + V-inf' (estás a fazer) diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn châu Âu. Đại từ 'te' (dạng bổ ngữ của tu) được đặt sau động từ (enclisis) trong 'Vê-se'.
-
"Senhor Engenheiro, as melhorias que o senhor propôs para o projeto foram aprovadas. Podemos começar a implementá-las."Thưa Kỹ sư, những cải tiến mà ông đã đề xuất cho dự án đã được phê duyệt. Chúng ta có thể bắt đầu triển khai chúng.Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'o senhor'. Động từ đi kèm được chia ở ngôi thứ 3 số ít ('propôs'). Đại từ 'lhes' trong 'implementá-las' (implementar + as) là đại từ tân ngữ trực tiếp, được đặt sau động từ nguyên mẫu có đuôi -r (implementar -> implementá-las).
-
"Para obteres melhorias significativas, tens de esforçar-te mais. Dá-me a tua palavra de que o vais fazer."Để có được những cải thiện đáng kể, bạn phải nỗ lực nhiều hơn. Hãy hứa với tôi rằng bạn sẽ làm điều đó.Ngôi 'tu' được ngầm hiểu qua cách chia động từ và đại từ: 'obteres' (infinitivo pessoal), 'tens', 'esforçar-te', 'Dá-me'. Ví dụ này cho thấy rõ quy tắc đặt đại từ (enclisis) của Bồ Đào Nha: 'esforçar-te' và 'Dá-me' (đại từ đứng sau động từ), đặc biệt là ở đầu câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
